MES High Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 286 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MES HI-TECH
286
进口笔数
58
出口笔数
$1.63M
进口金额
$191.5K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-08
最近出口
30
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108744653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEMPU6V |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Số 12/347 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MES HI-TECH |
| 企业英文名称 | MES HI-TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/347 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904570591 |
| 邮箱 | mes.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $447.3K |
| 中国台湾 | 55 | $440.6K |
| 日本 | 52 | $408.6K |
| 韩国 | 10 | $118.0K |
| 爱尔兰 | 5 | $104.2K |
| 德国 | 55 | $96.5K |
| 美国 | 6 | $6.1K |
| 匈牙利 | 7 | $2.5K |
| 泰国 | 2 | $2.1K |
| 马来西亚 | 4 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $191.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | 43 | $363.9K | 工业机器人、机械零件 |
| Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | 43 | $357.6K | 机械零件、电力控制板 |
| Airbest (Changxing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $208.7K | 其他硫化橡胶制品、真空泵 |
| Hikari Automation Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $115.4K | 气动工具零件、静止变流器 |
| Shenzhen Myten Tech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $104.4K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Toyorobotics Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $100.3K | 机械零件、工业机器人 |
| Zimmer Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $78.9K | 功能机器零件、其他电路开关装置 |
| China Leadshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $78.5K | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| Zimmer Group Asia Ltd. | 中国 | 16 | $15.9K | 其他电路开关装置、气动直线发动机 |
| Leuze Electronic SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.4K | 其他光学测量仪、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $52.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $52.1K | 其他电感器、其他电子IC |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.8K | 其他钢铁制品、其他未硫化橡胶 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机械零件 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $154 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $447 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $501 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $75 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $604 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $195 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | Itoh Denki Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 机械零件 | TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $474 |
| 2026-07-30 | 机械零件 | TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $332 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 金属陶瓷制品 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-08 | 金属陶瓷制品 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-08 | 金属陶瓷制品 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-08 | 金属陶瓷制品 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-08 | 金属陶瓷制品 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-07-08 | 金属陶瓷制品 | Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 其他电气设备 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-06 | 铝制紧固件 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-06 | 铝制紧固件 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $729 |
| 2026-07-06 | 铝制紧固件 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $729 |