TM DV Han Nhat Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV HàN NHậT VIệT

35
进口笔数
63
出口笔数
$49.9K
进口金额
$100.7K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $820 · 1 笔出口 $560 · 1 笔2023-10进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $800 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $694 · 1 笔2025-08进口 $201 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $941 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $820 · 1 笔出口 $560 · 1 笔2023-10进口 $471 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $800 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 1 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $694 · 1 笔2025-08进口 $201 · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $941 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315590144
企查查编码QVNDN6B4R4
成立日期2019-03-27
联系地址D6/7G, Ấp 4, Xã Qui Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV HÀN NHẬT VIỆT
企业英文名称TM DV HAN NHAT VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D6/7G, Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84935429925
邮箱kinhdoanh.hannhatviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851590焊接机零件
831110包覆焊条
848180阀门龙头
85011037.5瓦以下电机
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
741220铜合金管件
852859非CRT显示器
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
960390扫帚刷子
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
391729其他硬塑料管
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
680520纸基研磨料
851511焊接设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$21.2K
中国11$13.9K
韩国4$5.3K
美国5$3.6K
卢森堡2$3.1K
瑞士1$900
中国香港1$820
中国台湾1$800
意大利2$201
德国1$88

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$100.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taishin Koki Co., Ltd.日本11$20.5K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
Guangzhou Alltop Machinery Trading Co., Ltd.中国1$6.5K卧式非数控车床、数控卧式车床
4Best Components (HK) Co., Ltd.意大利6$4.7K电力控制板、其他钢铁制品
Samjung LED Co., Ltd.韩国3$3.5K非LED电灯、放电灯
SMT Parts Supply Ltd.中国2$3.2K功能机器零件、其他功能机器
Codiprolux S.A.卢森堡2$3.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Denzai Co., Ltd.日本1$2.5K土方机械零件、碳刷
SB Trading Co., Ltd.韩国1$1.8K离合器联轴器、滚珠轴承
K. Hartwall (Suzhou) Trading Co., Ltd.中国2$416塑料文具、自粘塑料片
Yiwu Triumph Bearing Co., Ltd.意大利2$201非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南35$65.5K印刷电路、半导体器件零件
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南19$31.8K金属加工机刀、其他钢铁制品
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南8$2.3K瓦楞纸箱、塑料管件
Nhua Int Co., Ltd.越南1$1.1K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$24
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$27
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$26
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$17
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$14
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$46
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$32
2025-08-15非泡沫橡胶密封件YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD意大利$14
2025-07-10滚珠轴承SB Trading Co., Ltd.韩国$1.8K
2025-04-29其他机器刀具4BEST COMPONENTS (HK) CO LTD中国$210

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非玻璃化转印纸COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$459
2026-04-23其他硬塑料管COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$38
2026-04-23其他手工工具COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$13
2026-04-23植物制扫帚COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$157
2025-12-17铝合金管COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$69
2025-12-17非玻璃化转印纸COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$482
2025-12-17二氧化碳FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD越南$344
2025-12-17铝合金管COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$46
2025-09-25焊接机零件COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$55
2025-09-25其他塑料制品COASIA ITSWELL VINA CO LTD越南$229

相关企业 · 同类产品

TM DV Han Nhat Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →