TM DV Han Nhat Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HàN NHậT VIệT
35
进口笔数
63
出口笔数
$49.9K
进口金额
$100.7K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315590144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN6B4R4 |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | D6/7G, Ấp 4, Xã Qui Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HÀN NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | TM DV HAN NHAT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6/7G, Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84935429925 |
| 邮箱 | kinhdoanh.hannhatviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 851511 | 焊接设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $21.2K |
| 中国 | 11 | $13.9K |
| 韩国 | 4 | $5.3K |
| 美国 | 5 | $3.6K |
| 卢森堡 | 2 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $900 |
| 中国香港 | 1 | $820 |
| 中国台湾 | 1 | $800 |
| 意大利 | 2 | $201 |
| 德国 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $100.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 11 | $20.5K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Guangzhou Alltop Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| 4Best Components (HK) Co., Ltd. | 意大利 | 6 | $4.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Samjung LED Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.5K | 非LED电灯、放电灯 |
| SMT Parts Supply Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Codiprolux S.A. | 卢森堡 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Denzai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 土方机械零件、碳刷 |
| SB Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 离合器联轴器、滚珠轴承 |
| K. Hartwall (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $416 | 塑料文具、自粘塑料片 |
| Yiwu Triumph Bearing Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $201 | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $65.5K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $31.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.3K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| Nhua Int Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $24 |
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $27 |
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $26 |
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $17 |
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $14 |
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $46 |
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $32 |
| 2025-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YIWU TRIUMPH BEARING CO LTD | 意大利 | $14 |
| 2025-07-10 | 滚珠轴承 | SB Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-04-29 | 其他机器刀具 | 4BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 其他硬塑料管 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 植物制扫帚 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2025-12-17 | 铝合金管 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-17 | 非玻璃化转印纸 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-12-17 | 二氧化碳 | FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-12-17 | 铝合金管 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-09-25 | 焊接机零件 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-09-25 | 其他塑料制品 | COASIA ITSWELL VINA CO LTD | 越南 | $229 |