XCMG Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XCMG VIệT NAM
- 邮箱1
212
进口笔数
2
出口笔数
$7.92M
进口金额
$64.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-03-26
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110503574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CRW5F7 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | TL09-26 Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, đường Đoàn Khuê, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XCMG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XCMG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TL09-26 KĐT sinh thái Vinhomes Riverside 2, đường Đoàn Khuê, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Nhà đầu tư nước ngoài/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0868780867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 211 | $7.92M |
| 新加坡 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.0K |
| 越南 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 187 | $7.58M | 土方机械零件、前端装载机 |
| Xuzhou Construction Machinery Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 印度 | 12 | $190.4K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Binzhou Jinyi Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 内燃机滤油器、液压直线马达 |
| Jiangsu Everstar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 钻探机械零件、其他升降机械 |
| Xuzhou Shenlikaiyuan Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 钻探机械零件 |
| Ding Guoyou | 中国 | 1 | $651 | 不可锻铸铁件、减压阀 |
| Xuzhou Xugong Port Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $631 | 纺织增强橡胶管、螺纹钢制管件 |
| Jiangsu Huayong Composite Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $556 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Lanxing Haisheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| XCMG Fire Safety Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $278 | 钢绞线缆、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 非车用柴油机、液压直线马达 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 纸制卷轴、大理石子 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHY CLOUD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 电动叉车 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $14.5K |
| 2024-06-12 | 机械零件 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $50.0K |