Environmental Technology Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Nghệ Môi Trường
293
进口笔数
0
出口笔数
$9.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
110
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302690462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTEXSS2 |
| 成立日期 | 2002-08-08 |
| 联系地址 | 76A Đường số 1, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ENVIROMENTAL TECHNOLOGY TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76A Đường số 1, Khu phố 19, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842839144595 |
| 邮箱 | info@ntek.com.vn |
| 官网 | www.ntek.com.vn |
| 传真 | +842838218550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 62 | $3.43M |
| 马来西亚 | 4 | $2.13M |
| 印度尼西亚 | 5 | $657.5K |
| 意大利 | 52 | $609.7K |
| 中国 | 65 | $572.8K |
| 法国 | 10 | $337.8K |
| 美国 | 39 | $284.3K |
| 丹麦 | 17 | $251.2K |
| 西班牙 | 11 | $207.1K |
| 瑞典 | 17 | $178.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $274.9K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Varimixer A | 丹麦 | 15 | $230.8K | 食品机械零件、面包面食机械 |
| Miele & Cie. KG | 德国 | 9 | $230.0K | 家用炊具、10kg以下全自动洗衣机 |
| AB Hallde Maskiner | 瑞典 | 8 | $131.7K | 厨房刀具、果蔬加工机械 |
| Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $129.9K | 商用洗碗机、其他钢铁制品 |
| Mac Pan S.r.l. | 意大利 | 7 | $117.7K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Lincat Ltd. | 英国 | 9 | $93.1K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Salva Industrial S.L.U. | 西班牙 | 8 | $92.8K | 面包面食机械、温控处理零件 |
| Electrolux Professional S.p.A. | 意大利 | 22 | $86.3K | 温控处理零件、热饮食品加热设备 |
| Williams Refrigeration Hong Kong Ltd. | 中国 | 8 | $59.8K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 非农用喷雾器具 | SHANGHAI T & S EVA BRASS & BRONZE WORKS CO LTD | 中国 | $11.4K |