Chosuk Construction & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Phát Triển Và Xây Dựng CHOSUK
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$473.9K
出口金额
—
最近进口
2025-02-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305342907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ECFQQX |
| 成立日期 | 2007-11-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 42, Tờ bản đồ số 36, Tổ 1, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG CHOSUK |
| 企业英文名称 | CHOSUK CONSTRUCTION & DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 42, Tờ bản đồ số 36, Tổ 1, khu phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02854105818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 813.575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843010 | 打桩机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $470.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $210.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Kyung Kook Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $150.0K | 其他货船 |
| Chosuk Construction & Development Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $109.6K | 电动滑轮提升机、打桩机 |
| Chosuk Construction & Development Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 前端装载机 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2025-02-14 | 运输集装箱 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-02-14 | 钢制容器(>300升) | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2025-02-14 | 75-375千伏安交流发电机 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-02-14 | 其他钢铁制品 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-02-14 | 运输起重机 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $150.0K |
| 2025-02-14 | 其他硫化橡胶制品 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2025-02-14 | 其他焊接机 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2025-02-14 | 其他塑料制品 | Chosuk Heavy Industry & Development Co., Ltd. | 韩国 | $150 |