Gia An Khang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIA AN KHANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$151
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109949702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C0MAA2 |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Số 31 Nguyễn Gia Thiều, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA AN KHANG |
| 企业英文名称 | GIA AN KHANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Nguyễn Gia Thiều, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909028686 |
| 邮箱 | taudang68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $81 |
| 英国 | 2 | $54 |
| 法国 | 2 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reszka Media Krzysztof Reszka | 波兰 | 1 | $81 | 玻璃陶瓷餐具 |
| NYETIMBER LTD | 英国 | 1 | $53 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Badet Clement | 法国 | 1 | $9 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Plaimont Producteurs | 法国 | 1 | $7 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| ISSAC HO | 英国 | 1 | $1 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 2升以下静止葡萄酒 | ISSAC HO | 英国 | $1 |
| 2026-03-16 | 2升以下静止葡萄酒 | NYETIMBER LTD | 英国 | $23 |
| 2026-03-16 | 2升以下静止葡萄酒 | NYETIMBER LTD | 英国 | $30 |
| 2025-06-16 | 2升以下静止葡萄酒 | BADET CLEMENT | 法国 | $9 |
| 2025-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | PLAIMONT | 法国 | $7 |
| 2024-04-04 | 玻璃陶瓷餐具 | RESZKA MEDIA KRZYSZTOF RESZKA | 波兰 | $22 |
| 2024-04-04 | 玻璃陶瓷餐具 | RESZKA MEDIA KRZYSZTOF RESZKA | 波兰 | $20 |
| 2024-04-04 | 玻璃陶瓷餐具 | RESZKA MEDIA KRZYSZTOF RESZKA | 波兰 | $19 |
| 2024-04-04 | 玻璃陶瓷餐具 | RESZKA MEDIA KRZYSZTOF RESZKA | 波兰 | $20 |