CONG TY CO PHAN HANG HAI VA TIEP VAN THAI BINH DUONG
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
3
进口笔数
1
出口笔数
$885.7K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316560706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHGA5CC |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VÀ TIẾP VẬN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN ENERGY TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 094713056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,966.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 890120 | 油轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $885.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $860.6K | 其他钢铁废料、其他货船 |
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $25.2K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUYET DIEM DONG TRADING & SERVICES ONE-MEMBER LIMITED COMPANY | 越南 | 1 | $18.0K | 其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 油轮 | Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | $842.6K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁废料 | Dung Quat Shipbuilding Industry Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $742 |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $856 |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $742 |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $733 |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-16 | 非轻质石油 | Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | $7.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他钢铁废料 | TUYET DIEM DONG TRADING & SERVICES ONE-MEMBER LIMITED COMPANY | 越南 | $18.0K |