Biomin Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:Chi Nhánh Công ty TNHH Biomin Việt Nam tại Bình Dương
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.51M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113889-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JYQ4NP |
| 成立日期 | 2012-01-30 |
| 联系地址 | Số 6 VSIP II-A đường số 20, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH BIOMIN VIỆT NAM TẠI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BRANCH OF BIOMIN VIET NAM COMPANY LIMITED IN BINH DUONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 6 VSIP II-A đường số 20, khu công nghiệp Việt Nam-Singapo, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02742221288 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 282090 | 锰氧化物 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 282741 | 氯化氧铜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 13 | $1.27M |
| 中国 | 19 | $1.06M |
| 新加坡 | 19 | $1.03M |
| 泰国 | 6 | $121.5K |
| 印度 | 4 | $17.5K |
| 越南 | 2 | $11.5K |
| 瑞士 | 3 | $105 |
| 马来西亚 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c70c676f7a91b9a255586d47a7b19586 | 42 | $2.97M | ||
| Shandong Zhiling Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $272.4K | 动植物着色料、猫狗饲料 |
| Asian Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $121.4K | 硫酸铜、焊接用焊剂 |
| Xingjia Bio-Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.6K | 猫狗饲料、氯化氧铜 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.8K | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| MANMOHAN MINERALS & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $17.5K | 锰氧化物、猫狗饲料 |
| Japan Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
| DSM Nutritional Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $134 | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他硫酸盐 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 马来西亚 | $0 |
| 2023-12-29 | 维生素B1及衍生物 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 瑞士 | $3 |
| 2023-12-29 | 锰氧化物 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 印度 | $1 |
| 2023-12-29 | 维生素A及衍生物 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 瑞士 | $24 |
| 2023-11-15 | 动植物着色料 | SHANDONG ZHILING BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2023-11-03 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $6 |
| 2023-11-03 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $5 |
| 2023-09-26 | 猫狗饲料 | BIOMIN SINGAPORE PTE LTD | 奥地利 | $217.5K |
| 2023-09-22 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $1 |
| 2023-09-22 | 猫狗饲料 | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS (THAILAND) | 泰国 | $1 |