Huy Khoi Incense Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHANG HUY KHôI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$54.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703161101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCR7MS1F |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 36, đường Nguyễn Tri Phương, khu phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHANG HUY KHÔI |
| 企业英文名称 | HUY KHOI INCENSE PRODUCTION TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, đường Nguyễn Tri Phương, khu phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0901628629 |
| 邮箱 | nhanghuykhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $24.5K |
| 越南 | 2 | $22.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 中国台湾 | 2 | $24.5K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Shanghau International Trade Co. | 越南 | 1 | $19.5K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 燃料木材及锯末 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-01 | 药用植物 | SINARAN VIETNAM CO LTD | — | $7.3K |
| 2026-04-01 | 其他肥料 | SINARAN VIETNAM CO LTD | — | $322 |
| 2025-10-24 | 燃烧类香料 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 中国台湾 | $13.1K |
| 2025-10-24 | 药用植物 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 燃烧类香料 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-07-26 | 燃烧类香料 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 越南 | $6.8K |
| 2025-07-26 | 药用植物 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 越南 | $540 |
| 2025-07-26 | 燃烧类香料 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 越南 | $9.8K |
| 2025-07-26 | 燃烧类香料 | SHANGHAU INTERNATIONAL TRADE CO | 越南 | $2.4K |