VFARM Foods & Cosmetics Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THựC Mỹ PHẩM VFARM
8
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301014512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KNH94N |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Số 4-5, lô 7, Chung cư Giao Long, ấp Quới Thạnh Đông, Xã Giao Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THỰC MỸ PHẨM VFARM |
| 企业英文名称 | VFARM FOODS AND COSMETICS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84909357562 |
| 邮箱 | tamdinh@vfarmcorp.com |
| 官网 | www.vfarmcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.5K |
| 法国 | 3 | $6.3K |
| 泰国 | 3 | $5.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Heyang Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Robertet S.A. | 法国 | 3 | $6.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $5.0K | 工业用芳香物质、纺织染色助剂 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 工业用芳香物质 | ROBERTET SA | 法国 | $3.9K |
| 2024-06-03 | 塑料容器 | JINHUA HEYANG PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-03 | 塑料容器 | JINHUA HEYANG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-06-03 | 塑料容器 | JINHUA HEYANG PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-29 | 工业用芳香物质 | ROBERTET SA | 法国 | $1.0K |
| 2024-01-10 | 工业用芳香物质 | Argerville (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $798 |
| 2024-01-10 | 工业用芳香物质 | ARGEVILLE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $805 |
| 2024-01-10 | 工业用芳香物质 | ARGEVILLE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $533 |
| 2023-09-28 | 工业用芳香物质 | ROBERTET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2023-06-22 | 工业用芳香物质 | ARGEVILLE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $149 |