SUNOKI VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNOKI VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315174560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRYD6H0 |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | 140 Đường Võ Văn Bích, Ấp 7, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNOKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNOKI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 146/19 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84909888243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $7.0K |
| 日本 | 2 | $6.3K |
| 中国 | 2 | $490 |
| 越南 | 2 | $438 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunoki Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $7.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Sunoki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.7K | 其他手工工具、其他塑料建材 |
| FUKUVI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $219 | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| CONG TY TNHH FUKUVI VIET NAM | 越南 | 1 | $219 | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | SUNOKI CO LTD | 中国台湾 | $229 |
| 2025-12-15 | 其他手工工具 | Sunoki Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | SUNOKI CO LTD | 中国台湾 | $645 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | SUNOKI CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | SUNOKI CO LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2025-12-15 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNOKI CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2025-12-15 | 钢铁螺钉螺栓 | Sunoki Co. Ltd. | 中国台湾 | $20 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | Sunoki Co. Ltd. | 中国台湾 | $155 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | SUNOKI CO LTD | 中国台湾 | $216 |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | SUNOKI CO LTD | 中国台湾 | $260 |