Tran Vu
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301925954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DRX8YJ |
| 成立日期 | 2000-02-21 |
| 联系地址 | 67/LK1 Đinh Tiên Hoàng, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Trần Vũ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/LK1 Đinh Tiên Hoàng P.03, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng nông, hải sản, vật liệu xây dựng, hàng gốm sứ và kim khí điện máy.- Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước. Dịch vụ thương mại. Xây dựng cầu đường, dân dụng và công nghiệp.- San lấp mặt bằng.- Dịch vụ tư vấn đầu tư trong nước.Bổ sung : - Mua bán vải sợi, quần áo may sẵn, phụ tùng, xe gắn máy, phân bón, hóa chất ( trừ các hóa chất có tính độc hại mạnh), thuốc trừ sâu, thuốc cải tạo đất nông nghiệp, gỗ chế biến, hàng điện dân dụng. Trồng rừng. Dịch vụ tiếp thị. Gia công đóng gói bao bì. Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa, vận chuyển khách du lịch bằng đường bộ (trừ taxi).Bổ sung ngành kinh doanh:Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ mây, tre, lá. Mở trường giáo dục, đào tạo phổ thông trung học, tiểu học, tin học và dạy nghề (phải thực hiện theo qui định của pháp luật)./.Bổ sung: Sản xuất hàng dệt may công nghiệp. Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa. Dịch vụ lao động. Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081340 | 其他干果 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $172 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他干果 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-04-11 | 其他食品制剂 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2025-04-11 | 糖果 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-04-11 | 混合调味料 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-04-11 | 甜饼干 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-04-11 | 其他干果 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-04-11 | 加工番茄制品 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-04-11 | 加工番茄制品 | EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-04-11 | 其他果仁制品 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-04-11 | 糖渍植物制品 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |