EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 594 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế EBAY
5
进口笔数
594
出口笔数
$1.3K
进口金额
$146.4K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
405
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316436339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YCJ61V |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | 300 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ EBAY |
| 企业英文名称 | EBAY TRADING AND INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300 Độc Lập, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84932070787 |
| 邮箱 | ebayexpressvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330730 | 香浴用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $144 |
| 韩国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 553 | $130.5K |
| 越南 | 76 | $11.7K |
| 加拿大 | 14 | $2.1K |
| 巴拿马 | 6 | $1.5K |
| 英国 | 2 | $466 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 美国 | 2 | $544 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| AGFS | 越南 | 3 | $351 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| AGFS | 美国 | 3 | $220 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
| AGFS | 日本 | 1 | $144 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| AGFS | 韩国 | 1 | $16 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $10 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
下游采购商(共 405)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngoc Chien Nguyen | 美国 | 26 | $5.9K | 混合调味料、醋渍黄瓜 |
| Ngon Nguyen | 美国 | 17 | $5.5K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Linh Nguyen | 美国 | 22 | $3.6K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Phuong Thi Hong Huynh | 美国 | 8 | $2.6K | 皮革运动鞋、其他纺织连衣裙 |
| Phuong Ho | 越南 | 8 | $2.6K | 混合调味料、瓜子 |
| Mai Vuong | 美国 | 8 | $2.6K | 棉针织T恤及背心、棉针织套装 |
| Danny Tran | 美国 | 7 | $2.2K | 塑料装饰品、塑料封口件 |
| Thu Bui | 美国 | 7 | $1.9K | 女式纺织裤、其他纺织连衣裙 |
| Yu Lan | 美国 | 7 | $1.8K | 混合调味料、其他加工水果 |
| Ly Ho | 美国 | 8 | $1.6K | 其他果仁制品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 棉针织T恤及背心 | FedEx HNLIP | 越南 | $65 |
| 2025-05-30 | 其他纺织连衣裙 | FedEx HNLIP | 越南 | $115 |
| 2025-05-30 | 其他针织配件 | FedEx HNLIP | 越南 | $6 |
| 2025-05-30 | 编结帽类 | FEDEX HNLIP | 越南 | $10 |
| 2025-05-30 | 其他纤维纸板容器 | FedEx HNLIP | 越南 | $12 |
| 2025-05-30 | 非棉针织背心 | FedEx HNLIP | 越南 | $41 |
| 2025-05-30 | 女式非合成套装 | FedEx HNLIP | 越南 | $2 |
| 2024-08-29 | 贱金属扣件 | AGFS | 越南 | $13 |
| 2024-08-29 | 聚乙烯袋 | AGFS | 越南 | $10 |
| 2024-08-29 | 其他钢铁制品 | AGFS | 越南 | $3 |
出口(共 594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $68 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $14 |
| 2026-04-25 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2026-04-25 | 茶提取物及制品 | LINH NGUYEN | 美国 | $45 |
| 2026-04-25 | 茶提取物及制品 | LINH NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2026-04-25 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他护肤品 | LINH NGUYEN | 美国 | $53 |