Thanh Vu
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
86
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304112499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRHCUY6 |
| 成立日期 | 2005-12-06 |
| 联系地址 | 16 - C15 A Phan Tây Hồ, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thanh Vũ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16-C15 A Phan Tây Hồ P.02, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, lắp ráp máy vi tính. Môi giới thương mại. Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. San lắp mặt bằng. Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy, điện lạnh, hàng nông - lâm - hải sản(không gây ô nhiễm), hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Gia công dệt, nhuộm vải sợi (không tẩy - nhuộm - hồ in tại trụ sở). Mua bán thiết bị phòng cháy - chữa cháy. Dịch vụ cho thuê xe. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 621210 | 胸罩 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $23.3K |
| 马来西亚 | 2 | $304 |
| 中国 | 10 | $0 |
| 荷属安的列斯(已废止) | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Bay Import Export Corporation | 越南 | 26 | $7.3K | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| Samsung SDS Vietnam | 越南 | 18 | $6.4K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Six Stars Cargo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 木制办公家具、卧室木家具 |
| EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $933 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| GHNN Express Co., Ltd. | 越南 | 3 | $881 | 混合调味料、其他塑料制品 |
| Long Hung Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $846 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Thanh Nha Trading Services & Express Delivery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $529 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| LX Pantos Vietnam Co., Ltd. - Hai Phong Branch | 越南 | 2 | $473 | 金属标牌、LED光伏照明装置 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $382 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他护发品 | THANH NHA TRADING SERVICES & EXPRESS DELIVERY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-02-09 | 其他护发品 | THANH NHA TRADING SERVICES & EXPRESS DELIVERY CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-02-09 | 明信片贺卡 | THANH NHA TRADING SERVICES & EXPRESS DELIVERY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-02-09 | 其他护发品 | THANH NHA TRADING SERVICES & EXPRESS DELIVERY CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-01-10 | 其他游戏设备 | 5 STAR LEGACY | 马来西亚 | $65 |
| 2025-12-29 | 其他纤维纸板容器 | GHNN EXPRESS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | GHNN EXPRESS CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | GHNN EXPRESS CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-12-29 | 其他护肤品 | GHNN EXPRESS CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-12-12 | 其他自动数据处理部件 | NI MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $240 |