GHNN Express Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GHNN EXPRESS

2
进口笔数
204
出口笔数
$200
进口金额
$58.6K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
179
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50 · 1 笔出口 $320 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $711 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50 · 1 笔出口 $320 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $711 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 64 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316755141
企查查编码QVNNDAKGA7
成立日期2021-03-17
联系地址38 Nguyễn Bá Tuyển, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GHNN EXPRESS
企业英文名称GHNN EXPRESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38 Nguyễn Bá Tuyển, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 6190 - Hoạt động viễn thông khác
电话+84979581179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
460211竹编篮筐
711790非贱金属仿首饰

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
330499其他护肤品
200799其他果仁制品
610910棉针织T恤及背心
210690其他食品制剂
030559其他干鱼
630790其他纺织制品
610449其他纺织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国174$41.4K
中国香港2$4.0K
英国4$2.2K
越南18$2.2K
印度1$1.8K
日本4$1.8K
加拿大6$1.5K
罗马尼亚1$1.1K
挪威1$574
法国1$431

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BE HO越南1$150竹编篮筐、非贱金属仿首饰
BE HO美国1$50塑料装饰品

下游采购商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yen Tran美国6$3.3K女式纺织套装、棉针织T恤及背心
Thuy Pham美国3$1.9K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Mayo Ohashi日本4$1.8K其他纺织连衣裙、棉质连衣裙
KEO Supply Ltd.英国2$1.4K汽车座椅零件、其他塑料洁具
Phan Thi Quynh Tram美国2$1.3K棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Nhi Doan美国5$1.2K其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装
Mimi Fashion美国2$970女式棉套装、棉质连衣裙
Thanh Vu越南3$881棉针织T恤及背心、非LED电灯
VL London Ltd.英国2$870其他塑料制品、木制家具零件
Yen Phi Tran美国3$484其他食品制剂、其他纺织衬衫

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-07塑料装饰品BE HO越南$50
2023-07-05竹编篮筐BE HO越南$6
2023-07-05非贱金属仿首饰BE HO越南$4
2023-07-05非贱金属仿首饰BE HO越南$140

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06藤柳家具PETER LI美国$114
2026-03-31藤柳家具KITCHEN CABINETS美国$105
2026-03-31藤柳家具KITCHEN CABINETS美国$152
2026-03-28其他钢铁制品AMERISINK, INC$250
2026-03-27藤柳家具THANH DO美国$137
2026-03-23藤柳家具PETER LI美国$158
2026-03-18塑料家具SINDURI REDDY YERABAKA KRISHNA印度$1.8K
2026-01-31非铜绕组线WC WONG中国香港$149
2026-01-31其他电路开关装置WC WONG中国香港$824
2026-01-31塑料包装箱WONG WC中国香港$207

相关企业 · 同类产品

GHNN Express Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →