Six Stars Cargo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HàNG HóA SáU SAO

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$121.9K
出口金额
最近进口
2023-08-25
最近出口
0
供应商数
53
采购商数

工商档案

企业注册号0316827491
企查查编码QVN6U6BAK0
成立日期2021-04-26
联系地址62 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀNG HÓA SÁU SAO
企业英文名称SIX STARS CARGO CO LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 Dương Thị Giang, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84907124218
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940350卧室木家具
610449其他纺织连衣裙
732393不锈钢家用制品
392640塑料装饰品
610910棉针织T恤及背心
190590其他食品制剂
392410塑料餐具
610429女式非棉针织套装
691110瓷餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国59$104.5K
越南9$9.8K
加拿大5$4.0K
澳大利亚2$3.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELOQUENCE美国12$52.9K卧室木家具、木制座椅
aa336630ae1ed5f6d311b8bd17a9ed651$17.0K
JChoose Inc.美国3$8.8K其他纺织连衣裙、其他纺织服装
Eloquence越南4$8.7K带框玻璃镜、木制座椅
NGUYEN DUC KHOI NGUYEN美国2$3.4K皮革箱包、其他鞋靴
White Lotus加拿大2$2.9K不锈钢家用制品、塑料餐具
Thanh Vu越南3$2.3K棉针织T恤及背心、非LED电灯
Le Ngoc Diem Thuy加拿大2$810其他食品制剂、其他果仁制品
White Lotus Co., Ltd.越南2$407棉机织布、零售棉纱线

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-25木制座椅ELOQUENCE美国$880
2023-08-25带框玻璃镜Eloquence越南$350
2023-08-25木制座椅ELOQUENCE美国$4.7K
2023-08-25卧室木家具ELOQUENCE美国$2.4K
2023-08-24STAINLESS STEEL FOOD MACHINE .LOC PHUOC NGUYEN美国$0
2023-08-22电动食品处理器HUYNH THI NGOC TUYET美国$300
2023-08-22家用烤面包机HUYNH THI NGOC TUYET美国$400
2023-08-18其他纺织裙CALVIN TRAN美国$239
2023-08-15GIRLS SUIT GIRL S DRESS BOY S SUIT WOMEN S SULACE) METAL HANGER WITH WOODEN FRAME BACKPACKWITH HANGERTHUY THI NGUYEN美国$0
2023-08-14木衣架NGUYEN THI THUY美国$207

相关企业 · 同类产品

Six Stars Cargo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →