White Lotus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 棉制床品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WHITE LOTUS
26
进口笔数
50
出口笔数
$48.5K
进口金额
$401.3K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802809060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY49THNA |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | thôn Thành Lợi, Xã Tân Thành, Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÔNG SEN TRẮNG |
| 企业英文名称 | WHITE LOTUS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Lê Xuân Hà, thôn Thành Lợi, Xã Tân Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84945541107 |
| 邮箱 | whitelotushhl@gmail.com |
| 官网 | honmu.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520839 | 棉机织布 |
| 520710 | 零售棉纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 250610 | 石英 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 611710 | 针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 24 | $48.1K |
| 越南 | 2 | $407 |
| 意大利 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $305.9K |
| 法国 | 30 | $86.4K |
| 美国 | 6 | $7.9K |
| 韩国 | 1 | $940 |
| 越南 | 1 | $94 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fremaux Delorme | 法国 | 24 | $48.1K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Six Stars Cargo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $407 | 木制办公家具、卧室木家具 |
| Fremaux Delorme | 意大利 | 1 | $62 | 印花棉床品、棉制装饰品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fremaux Delorme | 法国 | 30 | $86.4K | 棉制床品、棉制装饰品 |
| Qingdao Jiaqi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 石英 |
| FREMAUX DELORME | 美国 | 2 | $6.6K | 其他纺织盥洗制品、女式针织外套 |
| Laly Mansur | 美国 | 4 | $1.3K | 纸制桌布餐巾、针织围巾 |
| The Cozynest Co. | 韩国 | 1 | $940 | 其他寝具、非棉制床品 |
| Cultural Development & Import Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $94 | 其他印刷品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 棉机织布 | Fremaux Delorme | 法国 | $1.0K |
| 2026-05-14 | 零售棉纱线 | Fremaux Delorme | 法国 | $35 |
| 2026-05-14 | 其他印刷图片 | Fremaux Delorme | 法国 | $43 |
| 2026-05-14 | 非乙烯塑料袋 | Fremaux Delorme | 法国 | $12 |
| 2026-05-14 | 其他纸制品 | Fremaux Delorme | 法国 | $3 |
| 2026-05-14 | 非乙烯塑料袋 | Fremaux Delorme | 法国 | $3 |
| 2026-05-14 | 棉机织布 | Fremaux Delorme | 法国 | $1.0K |
| 2026-05-14 | 非织造标签 | Fremaux Delorme | 法国 | $19 |
| 2026-05-14 | 非乙烯塑料袋 | Fremaux Delorme | 法国 | $21 |
| 2026-05-14 | 非乙烯塑料袋 | Fremaux Delorme | 法国 | $72 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $902 |
| 2026-06-30 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $361 |
| 2026-06-25 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $686 |
| 2026-06-25 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $274 |
| 2026-06-19 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $261 |
| 2026-06-19 | 棉毯 | Fremaux Delorme | 法国 | $1.2K |
| 2026-06-19 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $506 |
| 2026-06-19 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $506 |
| 2026-06-19 | 棉制床品 | Fremaux Delorme | 法国 | $283 |
| 2026-05-21 | 其他纺织盥洗制品 | Fremaux Delorme | 法国 | $79 |