White Lotus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 棉制床品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WHITE LOTUS

26
进口笔数
50
出口笔数
$48.5K
进口金额
$401.3K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $699 · 1 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $731 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $68.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $241 · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-11进口 $293 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $625 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $51 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 1 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $566 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $533 · 1 笔出口 $735 · 1 笔2026-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $699 · 1 笔出口 $10.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $731 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $68.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-06进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-09进口 $241 · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-11进口 $293 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $625 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $51 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 1 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-01进口 $566 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $533 · 1 笔出口 $735 · 1 笔2026-04进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.2K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号2802809060
企查查编码QVNY49THNA
成立日期2019-11-18
联系地址thôn Thành Lợi, Xã Tân Thành, Huyện Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÔNG SEN TRẮNG
企业英文名称WHITE LOTUS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Lê Xuân Hà, thôn Thành Lợi, Xã Tân Thành, Thanh Hóa
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84945541107
邮箱whitelotushhl@gmail.com
官网honmu.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520839棉机织布
520710零售棉纱线
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
530919其他亚麻织物
560500含金属纱线
481920非瓦楞折叠盒
491191其他印刷图片
960621塑料纽扣
540220聚酯高强力纱

出口

HS 编码产品
630231棉制床品
630130棉毯
630299其他纺织盥洗制品
250610石英
630790其他纺织制品
630259非棉餐桌织物
630291棉制盥洗织物
481830纸制桌布餐巾
490199其他印刷品
611710针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国24$48.1K
越南2$407
意大利1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$305.9K
法国30$86.4K
美国6$7.9K
韩国1$940
越南1$94

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fremaux Delorme法国24$48.1K棉制毛巾织物、棉制床品
Six Stars Cargo Co., Ltd.越南2$407木制办公家具、卧室木家具
Fremaux Delorme意大利1$62印花棉床品、棉制装饰品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fremaux Delorme法国30$86.4K棉制床品、棉制装饰品
Qingdao Jiaqi Commercial & Trade Co., Ltd.中国4$38.0K石英
FREMAUX DELORME美国2$6.6K其他纺织盥洗制品、女式针织外套
Laly Mansur美国4$1.3K纸制桌布餐巾、针织围巾
The Cozynest Co.韩国1$940其他寝具、非棉制床品
Cultural Development & Import Export Joint Stock Company越南1$94其他印刷品、纸质文具

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15棉机织布Fremaux Delorme法国$1.0K
2026-05-14零售棉纱线Fremaux Delorme法国$35
2026-05-14其他印刷图片Fremaux Delorme法国$43
2026-05-14非乙烯塑料袋Fremaux Delorme法国$12
2026-05-14其他纸制品Fremaux Delorme法国$3
2026-05-14非乙烯塑料袋Fremaux Delorme法国$3
2026-05-14棉机织布Fremaux Delorme法国$1.0K
2026-05-14非织造标签Fremaux Delorme法国$19
2026-05-14非乙烯塑料袋Fremaux Delorme法国$21
2026-05-14非乙烯塑料袋Fremaux Delorme法国$72

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30棉制床品Fremaux Delorme法国$902
2026-06-30棉制床品Fremaux Delorme法国$361
2026-06-25棉制床品Fremaux Delorme法国$686
2026-06-25棉制床品Fremaux Delorme法国$274
2026-06-19棉制床品Fremaux Delorme法国$261
2026-06-19棉毯Fremaux Delorme法国$1.2K
2026-06-19棉制床品Fremaux Delorme法国$506
2026-06-19棉制床品Fremaux Delorme法国$506
2026-06-19棉制床品Fremaux Delorme法国$283
2026-05-21其他纺织盥洗制品Fremaux Delorme法国$79

相关企业 · 同类产品

White Lotus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →