Dong Duong Automation & Training Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tự Động Hoá Và Thiết Bị Giáo Dục Đông Dương
9
进口笔数
7
出口笔数
$449.6K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-01-07
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102137518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA875SR |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa văn phòng W1, Vinhomes West Point, Lô đất HH Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HOÁ VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG AUTOMATION & TRAINING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa văn phòng W1, Vinhomes West Point, Lô đất HH Đườn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842437630376 |
| 邮箱 | dongduong-ate@vnn.vn |
| 官网 | www.dongduong-ate.com.vn |
| 传真 | 7630276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $433.8K |
| 日本 | 7 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Electric Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $436.7K | 自动断路器、静止变流器 |
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.6K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Fuji Electric Manufacturing | 泰国 | 1 | $1.3K | 电力控制板、高压控制板 |
| JUNYA TAKADA | 日本 | 1 | $57 | 其他塑料管材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netma Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 燃料木材废料、非纺织润滑剂 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、氮 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 切片机零件 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $185 |
| 2026-04-12 | 切片机零件 | FUJI ELECTRIC CO., LTD | 日本 | $185 |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $392 |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 泰国 | $528 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $3.5K |
| 2025-01-09 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2025-01-09 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2025-01-08 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2025-01-08 | 静止变流器 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $727 |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-04 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $356 |
| 2024-10-04 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $86 |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $750 |
| 2024-10-04 | 静止变流器 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $4.0K |