Dai Viet Breeding Cattle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIốNG GIA SúC ĐạI VIệT
15
进口笔数
0
出口笔数
$273.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104817540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEENP5V |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | BT 23, NO 6, Khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA SÚC ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET BREEDING CATTLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 19 dãy N01A khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842462962729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $176.8K |
| 法国 | 2 | $82.7K |
| 波兰 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 德国 | 10 | $132.3K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Lacto Production | 法国 | 2 | $82.7K | 乳清制品、猫狗饲料 |
| Mir Kar GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $31.1K | 冷冻猪杂 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 1 | $13.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $13.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $13.0K |
| 2025-10-14 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $12.8K |
| 2025-10-14 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $13.5K |
| 2025-10-13 | 冷冻猪杂 | Mir Kar Sp. z o.o. | 德国 | $13.5K |
| 2025-10-13 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $13.1K |
| 2025-10-12 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $13.5K |
| 2025-10-12 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $13.2K |
| 2025-10-12 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $12.3K |
| 2025-10-12 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 德国 | $10.4K |
| 2025-10-11 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $8.0K |