Jawi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JAWI VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$390.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108291509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE346YHT |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Số nhà 297, Thôn Đông Lai, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAWI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAWI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 297, Thôn Đông Lai, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84974080538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $298.4K |
| 土耳其 | 4 | $92.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $233.4K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Floorlabs Vloeren B.V. | 荷兰 | 3 | $71.8K | 高密度纤维板(非MDF) |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.4K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Jiangsu Meiao Smart Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 5-9mm中密纤维板、多层木地板 |
| EGECAM Forest Products Marketing and Transportation Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $20.8K | 高密度纤维板(非MDF) |
| Shijiazhuang Lai Mo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $991 |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-26 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-07 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-07 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-07 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-01-07 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-15 | 高密纤维板 | CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO.,LTD. | 中国 | $2.9K |