Jawi Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JAWI VIệT NAM

26
进口笔数
0
出口笔数
$390.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108291509
企查查编码QVNE346YHT
成立日期2018-05-25
联系地址Số nhà 297, Thôn Đông Lai, Xã Liên Hồng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JAWI VIỆT NAM
企业英文名称JAWI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 297, Thôn Đông Lai, Xã Ô Diên, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84974080538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441192高密度纤维板(非MDF)
391890塑料地板
4411125mm以下MDF板
4411149mm以上MDF板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$298.4K
土耳其4$92.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Dongjia Decorative Materials Co., Ltd.中国17$233.4K9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板
Floorlabs Vloeren B.V.荷兰3$71.8K高密度纤维板(非MDF)
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国3$40.4K车辆悬挂零件、其他塑料制品
Jiangsu Meiao Smart Home Technology Co., Ltd.中国1$24.6K5-9mm中密纤维板、多层木地板
EGECAM Forest Products Marketing and Transportation Co., Ltd.土耳其1$20.8K高密度纤维板(非MDF)
Shijiazhuang Lai Mo Trading Co., Ltd.中国1$5PVC地板/墙覆盖物、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$991
2026-01-26高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$2.3K
2026-01-26高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$3.5K
2026-01-26高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$4.5K
2026-01-26高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$2.6K
2026-01-07高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$4.8K
2026-01-07高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$3.4K
2026-01-07高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$594
2026-01-07高密度纤维板(非MDF)CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$4.4K
2025-12-15高密纤维板CHANGZHOU DONGJIA DECORATIVE MATERIALS CO.,LTD.中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Jawi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →