MBEE Production Trading Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SảN XUấT MBEE
359
进口笔数
0
出口笔数
$13.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315000701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATX7D33 |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | 195/10/31/16 đường Trung Mỹ Tây 2A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MBEE |
| 企业英文名称 | MBEE PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 195/10/31/16 Nguyễn Thị Trên, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84909101885 |
| 邮箱 | cungcapvachngan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441193 | 高密度纤维板 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 359 | $13.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Mifon International Co., Ltd. | 中国 | 105 | $4.97M | 非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF) |
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 95 | $2.84M | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.78M | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 71 | $2.01M | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Changzhou Weideda Laminate Flooring Co., Ltd. | 中国 | 18 | $839.2K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.7K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Jiangsu Jiashijia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Sunny Life Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Jiangsu Jiashujia New Material Co., Ltd. | 1 | $26 | 非泡沫塑料片、便携式电灯 |
近期贸易明细
进口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.8K |