MBEE Production Trading Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SảN XUấT MBEE

359
进口笔数
0
出口笔数
$13.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $673.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $338.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $326.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $409.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $421.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $192.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $318.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $233.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $467.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $476.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $336.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $293.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $372.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $348.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $368.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $382.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $673.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $314.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $643.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $338.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $366.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $326.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $409.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $421.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $360.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $192.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $318.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $233.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $467.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $350.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $476.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $336.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $293.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $376.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $372.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $348.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $368.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $382.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $673.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $314.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $643.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315000701
企查查编码QVNATX7D33
成立日期2018-04-19
联系地址195/10/31/16 đường Trung Mỹ Tây 2A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT MBEE
企业英文名称MBEE PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址195/10/31/16 Nguyễn Thị Trên, Khu phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84909101885
邮箱cungcapvachngan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
441192高密度纤维板(非MDF)
441193高密度纤维板
851310便携式电灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国359$13.57M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Mifon International Co., Ltd.中国105$4.97M非泡沫塑料片、高密度纤维板(非MDF)
Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd.中国95$2.84M高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板
Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd.中国63$2.78M非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Foshan City Haodong Decorative Material Co., Ltd.中国71$2.01M非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Changzhou Weideda Laminate Flooring Co., Ltd.中国18$839.2K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Changzhou Sun Plus Laminate Co., Ltd.中国4$100.7K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Jiangsu Jiashijia Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$25.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Sunny Life Electrical Technology Co., Ltd.中国1$7.1K高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板
Jiangsu Jiashujia New Material Co., Ltd.1$26非泡沫塑料片、便携式电灯

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$4.2K
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$3.1K
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$4.2K
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$850
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$1.8K
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$385
2026-04-27非泡沫塑料片CHANGZHOU MIFON INTERNATIONAL CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

MBEE Production Trading Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →