Tuan Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN HOA
145
进口笔数
0
出口笔数
$6.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500477922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P589GD |
| 成立日期 | 2006-02-15 |
| 联系地址 | Số 36, tổ 5, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN HOA |
| 企业英文名称 | TUAN HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà C36-09 khu đô thị Geleximco đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913514197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 103 | $3.68M |
| 中国 | 49 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLIT (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $3.69M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| AEOLUS TYRE CO., LTD. | 中国 | 21 | $1.29M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Jianxin Tyre Co., Ltd. | 中国 | 18 | $916.1K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| 20736d8fb4b93c34b6c372e1f5d4b843 | 2 | $70.6K | ||
| Guizhou Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.7K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-10-06 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-06 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-06 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-06 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-09-06 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-06 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-06-03 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-06-03 | 其他橡胶内胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-06-03 | 其他橡胶内胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $495 |