An Khang House Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Nhà An Khang
15
进口笔数
0
出口笔数
$328.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312575902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T6QJGW |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | 224/11/7 Phạm Văn Chí, Phường 04, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NHÀ AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224/11/7 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84908485861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $177.1K |
| 韩国 | 6 | $151.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kwongfat Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $174.3K | 聚氨酯、泵零件 |
| Conrepair Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $151.2K | 胶粘填料、其他化学制剂 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-30 | 其他塑料管材 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-30 | 其他手工工具 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-09-30 | 其他未硫化橡胶 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-30 | 聚氨酯 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-30 | 液体提升机零件 | SHANGHAI KWONGFAT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |