Noroo Nanpao Paints & Coatings (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 890 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Noroo- Nanpao Paints & Coatings (Việt Nam)
890
进口笔数
629
出口笔数
$24.61M
进口金额
$7.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600999484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2WF7PX |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | KCN Nhơn trạch II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOROO-NANPAO PAINTS & COATINGS (VIỆT NAM). |
| 企业英文名称 | NOROO-NANPAO PAINTS & COATINGS (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513569966 |
| 邮箱 | nnv@noroo-nanpao.com.vn |
| 传真 | +842513569955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 586 | $14.12M |
| 中国 | 389 | $7.14M |
| 中国台湾 | 85 | $1.05M |
| 德国 | 136 | $741.6K |
| 美国 | 114 | $501.4K |
| 日本 | 99 | $401.4K |
| 奥地利 | 2 | $158.2K |
| 越南 | 5 | $117.0K |
| 比利时 | 19 | $83.0K |
| 澳大利亚 | 11 | $79.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 494 | $2.61M |
| 韩国 | 40 | $2.36M |
| 泰国 | 37 | $1.38M |
| 中国台湾 | 32 | $1.19M |
| 柬埔寨 | 7 | $183.3K |
| 菲律宾 | 8 | $128.3K |
| 马来西亚 | 3 | $51.7K |
| 萨摩亚 | 1 | $370 |
| 中国 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOROO Paint & Coatings Co., Ltd. | 韩国 | 381 | $10.68M | 聚合物基油漆、其他丙烯酸聚合物 |
| NOROO Coil Coatings Co., Ltd. | 韩国 | 163 | $3.40M | 其他饱和聚酯、水性聚合物涂料 |
| NOROO Automotive Coatings Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $1.50M | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.37M | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Eternal Chemical (China) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.15M | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| Smart Chemical Ltd. | 中国 | 17 | $862.3K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| NOROO Paint & Coatings Co., Ltd. | 中国 | 117 | $466.6K | 其他化学制剂、染料颜料 |
| Nan Pao Resins Chemical Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $463.9K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| NOROO Paint & Coatings Co., Ltd. | 美国 | 54 | $202.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| NOROO Coil Coatings Co., Ltd. | 中国 | 33 | $74.8K | 碳制品、氧化铁 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valspar Singapore Corporation Pte. Ltd. | 韩国 | 37 | $2.22M | 聚酯油漆 |
| NOROO Paint (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.43M | 聚酯油漆、油漆溶剂 |
| Taiwan Valspar Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.30M | 聚酯油漆 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 135 | $683.3K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 58 | $292.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $219.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 27 | $204.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Pou Chen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $177.0K | 水性聚合物涂料、油漆溶剂 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 27 | $54.3K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $30.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 890)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢焊管 | KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | NINGBO SOUTH SEA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | HUAIAN KENAN NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | NINGBO SOUTH SEA CHEMICAL CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢机织布 | KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢管件 | KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | HUAIAN KENAN NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $17.2K |
出口(共 629)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NOROO PAINT & COATINGS CO LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | NOROO PAINT & COATINGS CO LTD | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $41 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $45 |