Noroo Nanpao Paints & Coatings (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 890 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Noroo- Nanpao Paints & Coatings (Việt Nam)

890
进口笔数
629
出口笔数
$24.61M
进口金额
$7.91M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
60
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $435.4K · 12 笔出口 $67.2K · 9 笔2023-09进口 $323.1K · 13 笔出口 $72.1K · 9 笔2023-10进口 $349.3K · 15 笔出口 $232.2K · 15 笔2023-11进口 $437.8K · 20 笔出口 $161.7K · 11 笔2023-12进口 $473.8K · 21 笔出口 $141.8K · 9 笔2024-01进口 $605.6K · 21 笔出口 $271.4K · 13 笔2024-02进口 $480.0K · 16 笔出口 $223.1K · 14 笔2024-03进口 $480.8K · 24 笔出口 $283.4K · 26 笔2024-04进口 $679.9K · 24 笔出口 $239.8K · 13 笔2024-05进口 $828.5K · 27 笔出口 $367.3K · 19 笔2024-06进口 $643.8K · 22 笔出口 $250.1K · 13 笔2024-07进口 $685.4K · 23 笔出口 $179.6K · 10 笔2024-08进口 $666.8K · 23 笔出口 $85.9K · 13 笔2024-09进口 $303.0K · 15 笔出口 $246.0K · 17 笔2024-10进口 $539.5K · 24 笔出口 $136.3K · 12 笔2024-11进口 $766.0K · 22 笔出口 $313.6K · 23 笔2024-12进口 $547.5K · 20 笔出口 $211.7K · 16 笔2025-01进口 $389.1K · 16 笔出口 $279.2K · 14 笔2025-02进口 $871.1K · 35 笔出口 $236.3K · 18 笔2025-03进口 $653.6K · 28 笔出口 $400.1K · 19 笔2025-04进口 $785.1K · 32 笔出口 $183.2K · 17 笔2025-05进口 $698.0K · 31 笔出口 $55.6K · 11 笔2025-06进口 $501.9K · 15 笔出口 $114.0K · 14 笔2025-07进口 $738.0K · 30 笔出口 $32.4K · 12 笔2025-08进口 $539.6K · 21 笔出口 $84.7K · 10 笔2025-09进口 $763.6K · 23 笔出口 $80.0K · 17 笔2025-10进口 $460.4K · 19 笔出口 $32.4K · 16 笔2025-11进口 $631.8K · 30 笔出口 $92.9K · 15 笔2025-12进口 $486.7K · 22 笔出口 $28.2K · 8 笔2026-01进口 $320.9K · 20 笔出口 $126.3K · 21 笔2026-02进口 $551.7K · 25 笔出口 $108.2K · 14 笔2026-03进口 $851.2K · 38 笔出口 $210.2K · 24 笔2026-04进口 $2.27M · 38 笔出口 $118.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $435.4K · 12 笔出口 $67.2K · 9 笔2023-09进口 $323.1K · 13 笔出口 $72.1K · 9 笔2023-10进口 $349.3K · 15 笔出口 $232.2K · 15 笔2023-11进口 $437.8K · 20 笔出口 $161.7K · 11 笔2023-12进口 $473.8K · 21 笔出口 $141.8K · 9 笔2024-01进口 $605.6K · 21 笔出口 $271.4K · 13 笔2024-02进口 $480.0K · 16 笔出口 $223.1K · 14 笔2024-03进口 $480.8K · 24 笔出口 $283.4K · 26 笔2024-04进口 $679.9K · 24 笔出口 $239.8K · 13 笔2024-05进口 $828.5K · 27 笔出口 $367.3K · 19 笔2024-06进口 $643.8K · 22 笔出口 $250.1K · 13 笔2024-07进口 $685.4K · 23 笔出口 $179.6K · 10 笔2024-08进口 $666.8K · 23 笔出口 $85.9K · 13 笔2024-09进口 $303.0K · 15 笔出口 $246.0K · 17 笔2024-10进口 $539.5K · 24 笔出口 $136.3K · 12 笔2024-11进口 $766.0K · 22 笔出口 $313.6K · 23 笔2024-12进口 $547.5K · 20 笔出口 $211.7K · 16 笔2025-01进口 $389.1K · 16 笔出口 $279.2K · 14 笔2025-02进口 $871.1K · 35 笔出口 $236.3K · 18 笔2025-03进口 $653.6K · 28 笔出口 $400.1K · 19 笔2025-04进口 $785.1K · 32 笔出口 $183.2K · 17 笔2025-05进口 $698.0K · 31 笔出口 $55.6K · 11 笔2025-06进口 $501.9K · 15 笔出口 $114.0K · 14 笔2025-07进口 $738.0K · 30 笔出口 $32.4K · 12 笔2025-08进口 $539.6K · 21 笔出口 $84.7K · 10 笔2025-09进口 $763.6K · 23 笔出口 $80.0K · 17 笔2025-10进口 $460.4K · 19 笔出口 $32.4K · 16 笔2025-11进口 $631.8K · 30 笔出口 $92.9K · 15 笔2025-12进口 $486.7K · 22 笔出口 $28.2K · 8 笔2026-01进口 $320.9K · 20 笔出口 $126.3K · 21 笔2026-02进口 $551.7K · 25 笔出口 $108.2K · 14 笔2026-03进口 $851.2K · 38 笔出口 $210.2K · 24 笔2026-04进口 $2.27M · 38 笔出口 $118.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号3600999484
企查查编码QVNQ2WF7PX
成立日期2008-05-05
联系地址KCN Nhơn trạch II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOROO-NANPAO PAINTS & COATINGS (VIỆT NAM).
企业英文名称NOROO-NANPAO PAINTS & COATINGS (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513569966
邮箱nnv@noroo-nanpao.com.vn
传真+842513569955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,600.38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
320890聚合物基油漆
390799其他饱和聚酯
382499其他化学制剂
321290油漆颜料
340290工业清洁制剂
390730环氧树脂
281122二氧化硅
320990水性聚合物涂料
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
320810聚酯油漆
320990水性聚合物涂料
381010金属表面酸洗制剂
382499其他化学制剂
320820丙烯酸乙烯漆
340290工业清洁制剂
290512丙醇和异丙醇
220710高浓度乙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国586$14.12M
中国389$7.14M
中国台湾85$1.05M
德国136$741.6K
美国114$501.4K
日本99$401.4K
奥地利2$158.2K
越南5$117.0K
比利时19$83.0K
澳大利亚11$79.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南494$2.61M
韩国40$2.36M
泰国37$1.38M
中国台湾32$1.19M
柬埔寨7$183.3K
菲律宾8$128.3K
马来西亚3$51.7K
萨摩亚1$370
中国1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOROO Paint & Coatings Co., Ltd.韩国381$10.68M聚合物基油漆、其他丙烯酸聚合物
NOROO Coil Coatings Co., Ltd.韩国163$3.40M其他饱和聚酯、水性聚合物涂料
NOROO Automotive Coatings Co., Ltd.韩国47$1.50M丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Zhejiang Guanghua Import & Export Co., Ltd.中国50$1.37M其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Eternal Chemical (China) Co., Ltd.中国27$1.15M其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯
Smart Chemical Ltd.中国17$862.3K二氧化钛颜料、染料颜料
NOROO Paint & Coatings Co., Ltd.中国117$466.6K其他化学制剂、染料颜料
Nan Pao Resins Chemical Co., Ltd.俄罗斯19$463.9K聚合物基油漆、聚氨酯
NOROO Paint & Coatings Co., Ltd.美国54$202.3K其他化学制剂、工业清洁制剂
NOROO Coil Coatings Co., Ltd.中国33$74.8K碳制品、氧化铁

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valspar Singapore Corporation Pte. Ltd.韩国37$2.22M聚酯油漆
NOROO Paint (Thailand) Co., Ltd.越南40$1.43M聚酯油漆、油漆溶剂
Taiwan Valspar Co., Ltd.越南35$1.30M聚酯油漆
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南135$683.3K自行车车架零件、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南58$292.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Vina Co., Ltd.越南32$219.6K聚合物基油漆、油漆溶剂
Seojin Auto Co., Ltd.越南27$204.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Pou Chen Vietnam Co., Ltd.越南41$177.0K水性聚合物涂料、油漆溶剂
CO TECH VINA Co., Ltd.越南27$54.3K其他塑料制品、铜绕组线
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南22$30.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 890)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢焊管KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$300
2026-04-29不锈钢机织布KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$800
2026-04-29其他化学制剂NINGBO SOUTH SEA CHEMICAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-29其他饱和聚酯HUAIAN KENAN NEW MATERIALS CO., LTD中国$17.2K
2026-04-29其他钢铁制品KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$500
2026-04-29其他钢铁制品KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$500
2026-04-29其他杂环化合物NINGBO SOUTH SEA CHEMICAL CO LTD中国$35.5K
2026-04-29不锈钢机织布KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$800
2026-04-29非不锈钢管件KUNSHAN JIAZHIXIANG MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$280
2026-04-29其他饱和聚酯HUAIAN KENAN NEW MATERIALS CO., LTD中国$17.2K

出口(共 629)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物基油漆NOROO PAINT & COATINGS CO LTD韩国$21.4K
2026-04-29聚合物基油漆NOROO PAINT & COATINGS CO LTD韩国$27.0K
2026-04-28油漆溶剂JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$24
2026-04-28油漆溶剂JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$24
2026-04-28聚合物基油漆SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2026-04-28聚合物基油漆JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$45
2026-04-28聚合物基油漆SR SUNTOUR (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2026-04-28聚合物基油漆JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$41
2026-04-28聚合物基油漆JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$41
2026-04-28聚合物基油漆JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1)越南$45

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Noroo Nanpao Paints & Coatings (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →