U.C.C. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 764 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại U.C.C
764
进口笔数
37
出口笔数
$21.56M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-02
最近出口
80
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302644794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FG6QBW |
| 成立日期 | 2002-06-24 |
| 联系地址 | 10/3 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI U.C.C |
| 企业英文名称 | U.C.C TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/3 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838477655 |
| 邮箱 | ucc@unichemcolor.com |
| 官网 | www.unichemcolor.com |
| 传真 | +842839975666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 531 | $13.31M |
| 印度 | 148 | $6.28M |
| 韩国 | 31 | $1.46M |
| 印度尼西亚 | 26 | $294.8K |
| 中国台湾 | 15 | $207.6K |
| 意大利 | 2 | $9.4K |
| 德国 | 10 | $5.4K |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
| 中国香港 | 1 | $2 |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meghmani Organics Ltd. | 印度 | 44 | $2.09M | 染料颜料、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Jinhai Hezhong Titanium Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.64M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| HANGZHOU HAN-COLOR CHEMICAL /CO. LTD | 中国 | 29 | $1.23M | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Profit Creation Development Ltd. | 中国 | 26 | $1.19M | 二氧化钛颜料、己二酸化合物 |
| Wuxi Founder Corporation Co., Ltd. | 中国 | 59 | $917.9K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Hebei Sanchuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $782.7K | 环酰胺衍生物、荧光增白染料 |
| Alps Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $774.1K | 直接染料、酸性媒染染料 |
| Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 英国 | 44 | $759.8K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Amazon Chemicals Ltd. | 中国 | 34 | $728.8K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Zhejiang Transfar Whyyon Chemical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $329.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $36.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 13 | $15.2K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-24 | 染料颜料 | KILBURN CHEMICALS LIMITED BHARUCH PLANT | 印度 | $42.5K |
| 2026-06-19 | 纺织染色助剂 | Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-19 | 纺织染色助剂 | Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 纺织染色助剂 | Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 纺织染色助剂 | Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-18 | 造纸染色剂 | Ying Da Trading Co. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-18 | 造纸染色剂 | Ying Da Trading Co. | 中国 | $12.6K |
| 2026-06-18 | 造纸染色剂 | Ying Da Trading Co. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-17 | 其他染料 | Dyeauxil | 印度 | $7.5K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 纺织染色助剂 | New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-05-15 | 造纸染色剂 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 造纸染色剂 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-06 | 造纸染色剂 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-04-06 | 其他粘合剂≤1kg | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 造纸染色剂 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-02-27 | 造纸染色剂 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2026-02-27 | 造纸染色剂 | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $446 |
| 2026-01-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 其他粘合剂≤1kg | SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |