U.C.C. Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 764 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại U.C.C

764
进口笔数
37
出口笔数
$21.56M
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-02
最近出口
80
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $541.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $296.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $397.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $729.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $445.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $776.4K · 22 笔出口 $224 · 1 笔2024-04进口 $771.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.5K · 14 笔出口 $655 · 1 笔2024-06进口 $404.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $538.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $385.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $630.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $429.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $446.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $535.7K · 18 笔出口 $654 · 1 笔2025-02进口 $362.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $731.8K · 24 笔出口 $216 · 1 笔2025-04进口 $329.0K · 14 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $499.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $438.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.9K · 19 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $669.6K · 17 笔出口 $441 · 1 笔2025-09进口 $646.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.1K · 14 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $221.0K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $775.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.1K · 16 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $544.4K · 18 笔出口 $912 · 1 笔2026-03进口 $230.9K · 15 笔出口 $690 · 1 笔2026-04进口 $1.62M · 26 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-05进口 $814.8K · 22 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-06进口 $320.0K · 12 笔出口 $132 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $541.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $296.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $397.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $729.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $445.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $776.4K · 22 笔出口 $224 · 1 笔2024-04进口 $771.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $370.5K · 14 笔出口 $655 · 1 笔2024-06进口 $404.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $538.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $529.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $385.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $630.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $429.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $446.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $535.7K · 18 笔出口 $654 · 1 笔2025-02进口 $362.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $731.8K · 24 笔出口 $216 · 1 笔2025-04进口 $329.0K · 14 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $499.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $438.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.9K · 19 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-08进口 $669.6K · 17 笔出口 $441 · 1 笔2025-09进口 $646.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $305.1K · 14 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $221.0K · 11 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $775.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $314.1K · 16 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $544.4K · 18 笔出口 $912 · 1 笔2026-03进口 $230.9K · 15 笔出口 $690 · 1 笔2026-04进口 $1.62M · 26 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-05进口 $814.8K · 22 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-06进口 $320.0K · 12 笔出口 $132 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302644794
企查查编码QVN7FG6QBW
成立日期2002-06-24
联系地址10/3 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI U.C.C
企业英文名称U.C.C TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10/3 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838477655
邮箱ucc@unichemcolor.com
官网www.unichemcolor.com
传真+842839975666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
390690其他丙烯酸聚合物
380992造纸染色剂
320611二氧化钛颜料
320414直接染料
380991纺织染色助剂
320420荧光增白染料
320411分散染料
340290工业清洁制剂
280300碳制品

出口

HS 编码产品
320416活性染料
380992造纸染色剂
380991纺织染色助剂
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国531$13.31M
印度148$6.28M
韩国31$1.46M
印度尼西亚26$294.8K
中国台湾15$207.6K
意大利2$9.4K
德国10$5.4K
马来西亚1$5
中国香港1$2
日本1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$54.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meghmani Organics Ltd.印度44$2.09M染料颜料、零售杀虫剂
Jiangsu Jinhai Hezhong Titanium Co., Ltd.中国40$1.64M二氧化钛颜料、钛氧化物
HANGZHOU HAN-COLOR CHEMICAL /CO. LTD中国29$1.23M染料颜料、二氧化钛颜料
Profit Creation Development Ltd.中国26$1.19M二氧化钛颜料、己二酸化合物
Wuxi Founder Corporation Co., Ltd.中国59$917.9K其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂
Hebei Sanchuan Chemical Co., Ltd.中国30$782.7K环酰胺衍生物、荧光增白染料
Alps Chemicals Pvt. Ltd.印度28$774.1K直接染料、酸性媒染染料
Amazon Chemicals (UK) Ltd.英国44$759.8K造纸染色剂、人造蜡
Amazon Chemicals Ltd.中国34$728.8K造纸染色剂、人造蜡
Zhejiang Transfar Whyyon Chemical Co., Ltd.中国26$329.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南17$36.7K印刷标签、非织造标签
SHC Industrial Products Co., Ltd.越南13$15.2K薄硬木胶合板、再生挂面纸板
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$2.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 764)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他丙烯酸聚合物Amazon Chemicals (UK) Ltd.中国$12.6K
2026-06-24染料颜料KILBURN CHEMICALS LIMITED BHARUCH PLANT印度$42.5K
2026-06-19纺织染色助剂Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国$8.8K
2026-06-19纺织染色助剂Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-19纺织染色助剂Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-19纺织染色助剂Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-18造纸染色剂Ying Da Trading Co.中国$3.0K
2026-06-18造纸染色剂Ying Da Trading Co.中国$12.6K
2026-06-18造纸染色剂Ying Da Trading Co.中国$3.5K
2026-06-17其他染料Dyeauxil印度$7.5K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02纺织染色助剂New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南$132
2026-05-15造纸染色剂SHC Industrial Products Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-09造纸染色剂SHC Industrial Products Co., Ltd.越南$574
2026-04-06造纸染色剂SHC Industrial Products Co., Ltd.越南$440
2026-04-06其他粘合剂≤1kgSHC Industrial Products Co., Ltd.越南$2.0K
2026-03-19造纸染色剂SHC Industrial Products Co., Ltd.越南$690
2026-02-27造纸染色剂SHC Industrial Products Co., Ltd.越南$465
2026-02-27造纸染色剂SHC Industrial Products Co., Ltd.越南$446
2026-01-29其他粘合剂≤1kgSHC Industrial Products Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-06其他粘合剂≤1kgSHC Industrial Products Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

U.C.C. Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →