Minh Phu Investment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ MINH PHú
208
进口笔数
2
出口笔数
$986.5K
进口金额
$74
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-11-11
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106906404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GBA3HP |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Số A3, lô 17, khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED] |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84913231268 |
| 邮箱 | minhphutbyt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 121亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $367.7K |
| 韩国 | 30 | $256.4K |
| 意大利 | 25 | $192.7K |
| 日本 | 38 | $156.9K |
| 中国台湾 | 7 | $12.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alsa Apparecchi Medici S.R.L. | 意大利 | 23 | $183.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| HADECO Inc. | 日本 | 37 | $144.8K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Changzhou Junwell International Co., Ltd. | 中国 | 18 | $117.4K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Chung Woo Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $110.2K | 钢铁螺钉螺栓、安全气囊零件 |
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $102.6K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Hangzhou Hawk Optical Electronic Instruments Co., Ltd. | 中国 | 14 | $32.5K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Beijing Zhongyantaihe Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 10 | $30.6K | 医用导管、外科缝合针 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 13 | $24.7K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Jiangsu Rixin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $14.5K | 医用家具、矫形器具 |
| GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 6 | $12.7K | 其他离心机、医用消毒器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HADECO Inc. | 日本 | 2 | $74 | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | HADECO INC | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | HADECO INC | 日本 | $616 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | HADECO INC | 日本 | $616 |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | HADECO INC | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | CHANGZHOU JUNWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-20 | 医用导管 | BEIJING ZHONGYANTAIHE MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | CHANGZHOU JUNWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | CHANGZHOU JUNWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | CHANGZHOU JUNWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | CHANGZHOU JUNWELL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 其他医疗器具 | HADECO INC | 日本 | $32 |
| 2024-11-11 | 其他医疗器具 | HADECO INC | 日本 | $32 |
| 2024-05-28 | 其他医疗器具 | HADECO INC | 日本 | $10 |