FOREST TECH VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH FOREST TECH VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$33.9K
出口金额
—
最近进口
2024-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108083682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79NWMVT |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Số 1A/21/1333 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOREST TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOREST TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A/21/1333 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $33.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | 14 | $33.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $823 |
| 2024-03-28 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $379 |
| 2024-03-28 | 非纺织润滑剂 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-27 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $379 |
| 2024-03-27 | 非纺织润滑剂 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-27 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $823 |
| 2024-02-06 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $532 |
| 2024-02-06 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $832 |
| 2024-02-06 | 非轻质石油 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $766 |
| 2024-01-31 | 非纺织润滑剂 | NAGOYA VIETNAM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $910 |