A My Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại á Mỹ
122
进口笔数
0
出口笔数
$4.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101421452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ485502 |
| 成立日期 | 2003-11-04 |
| 联系地址 | Số 69, phố Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI Á MỸ |
| 企业英文名称 | A MY TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +842438210021 |
| 邮箱 | Mitsuinkvn@mail.com |
| 传真 | 02439873264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.92M |
| 马来西亚 | 26 | $1.36M |
| 韩国 | 2 | $83.5K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jadi Imaging Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $1.36M | 黑色印刷墨水、照相化学制剂 |
| Pantum International Ltd. | 中国 | 11 | $896.6K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Zhuhai Oritone Infotech Co., Ltd. | 中国 | 31 | $775.2K | 其他印刷机零件、瓦楞纸箱 |
| PANTUM INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 3 | $525.1K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Zhuhai Zhongkai Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $212.7K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Huai'an Gantech Opto Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $129.6K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Zhuhai Inkmo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Zhuhai Trendvision New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| SHENZHEN ZIJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 5 | $9.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| ZHUHAI ORITONE INFOTECH CO LTD | 中国香港 | 3 | $42 | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-07 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-01 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-01 | 多功能打印复印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-01 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 单功能打印机 | PANTUM INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.3K |