VPS Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ VPS
22
进口笔数
0
出口笔数
$283.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110425005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8C9RBX |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 66 Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VPS |
| 企业英文名称 | VPS TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 65 Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0972776173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $102.4K |
| 中国 | 11 | $87.6K |
| 加拿大 | 1 | $55.3K |
| 土耳其 | 1 | $20.4K |
| 美国 | 4 | $9.2K |
| 荷兰 | 1 | $7.8K |
| 韩国 | 1 | $800 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $120.0K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $102.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hangzhou Newlink Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| SHENZHEN KEXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $9.3K | 其他电视摄像机 |
| The Blowhard Co. | 美国 | 3 | $8.8K | 纺织水龙软管、其他风扇 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ID Vision Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $2.1K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Anhui Yuanshan Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他人纤针织服装、棉针织连衣裙 |
| HONGKONG JWD TRADING COMPANY LIMITED | 中国香港 | 1 | $2.0K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-05-26 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-05-26 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-05-07 | 其他电视摄像机 | HONGKONG JWD TRADING COMPANY LIMITED | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-06 | 其他电视摄像机 | HONGKONG JWD TRADING COMPANY LIMITED | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 其他诊断试剂 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | $13.3K |
| 2026-04-17 | 其他诊断试剂 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | $14.4K |
| 2026-04-17 | 其他诊断试剂 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | $14.4K |
| 2026-04-17 | 其他诊断试剂 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | $13.3K |
| 2026-01-20 | 硫化橡胶软管 | TAM TEM ML International Trading Ltd. | 荷兰 | $7.8K |