Tan Hiep Thanh Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN HIệP THàNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$118.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303758716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNAF2MN |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | 860/68 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN HIEP THANH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 860/68 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 9134705 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 252.499亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $118.2K |
| 韩国 | 1 | $67 |
| 土耳其 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sicit Group S.p.A. | 意大利 | 3 | $118.2K | 水泥添加剂、动植物肥料 |
| Mr. Innovation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $67 | 其他护肤品、动植物肥料 |
| Avagro Tarim Kimya Ith. Ihr. Paz. San. Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $56 | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他肥料 | MR INNOVATION CO., LTD | 韩国 | $11 |
| 2025-08-04 | 其他肥料 | MR INNOVATION CO., LTD | 韩国 | $23 |
| 2025-08-04 | 动植物肥料 | MR INNOVATION CO., LTD | 韩国 | $11 |
| 2025-08-04 | 片状肥料≤10公斤 | MR INNOVATION CO., LTD | 韩国 | $11 |
| 2025-08-04 | 动植物肥料 | MR INNOVATION CO., LTD | 韩国 | $11 |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | AVAGRO TARIM KIM URE ITH IHR PAZ SAN TIC LTD | 土耳其 | $11 |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | AVAGRO TARIM KIM URE ITH IHR PAZ SAN TIC LTD | 土耳其 | $11 |
| 2025-06-09 | 片状肥料≤10公斤 | AVAGRO TARIM KIM URE ITH IHR PAZ SAN TIC LTD | 土耳其 | $6 |
| 2025-06-09 | 片状肥料≤10公斤 | AVAGRO TARIM KIM URE ITH IHR PAZ SAN TIC LTD | 土耳其 | $6 |
| 2025-06-09 | 动植物肥料 | AVAGRO TARIM KIM URE ITH IHR PAZ SAN TIC LTD | 土耳其 | $11 |