Au Phat Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纺织润滑剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU âU PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316673844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCDAP02 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 32A, Đường 165, Tổ 4, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ÂU PHÁT |
| 企业英文名称 | AU PHAT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32A, Đường 165, Tổ 4, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916200968 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $110.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | 4 | $110.3K | 纺织润滑剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $2.7K |
| 2024-07-17 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $7.3K |
| 2024-07-17 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-07-17 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $4.4K |
| 2024-07-17 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $10.4K |
| 2023-09-25 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $5.0K |
| 2023-09-25 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $6.7K |
| 2023-09-25 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $7.2K |
| 2023-09-25 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $6.5K |
| 2023-06-05 | 纺织润滑剂 | MIN JUNG HONG INC | 中国台湾 | $3.3K |