U Tex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH U TEX
68
进口笔数
1
出口笔数
$3.91M
进口金额
$135
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-18
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702790509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96Y6C9P |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Lô A_9D_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH U TEX |
| 企业英文名称 | U TEX COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_9D_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84915658436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87.846亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 58 | $3.45M |
| 中国 | 8 | $286.7K |
| 比利时 | 2 | $96.5K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $79.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $135 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | 56 | $3.41M | 工业清洁制剂、纺织润滑剂 |
| Arville International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $318.6K | 其他丙烯酸聚合物 |
| ARVILLE INTERNATIONAL CO., LTD. | 比利时 | 2 | $96.5K | 纺织染色助剂 |
| LLC PROMMAX | 乌兹别克斯坦 | 2 | $79.0K | 棉针织T恤及背心 |
| USR Tex Corp. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $94 | 工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technique Import Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $135 | 其他诊断试剂、培养基 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织润滑剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 纺织润滑剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | Arville International Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 培养基 | TECHNIQUE IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $135 |