Auromex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 928 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AUROMEX VIệT NAM

394
进口笔数
928
出口笔数
$21.19M
进口金额
$18.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
23
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $128.9K · 3 笔2023-09进口 $272.0K · 11 笔出口 $263.4K · 23 笔2023-10进口 $401.7K · 13 笔出口 $435.5K · 19 笔2023-11进口 $381.1K · 8 笔出口 $330.9K · 26 笔2023-12进口 $555.9K · 8 笔出口 $284.3K · 17 笔2024-01进口 $492.2K · 9 笔出口 $205.9K · 22 笔2024-02进口 $425.5K · 6 笔出口 $193.8K · 17 笔2024-03进口 $438.4K · 10 笔出口 $441.2K · 20 笔2024-04进口 $397.7K · 11 笔出口 $366.2K · 19 笔2024-05进口 $666.8K · 12 笔出口 $340.4K · 18 笔2024-06进口 $605.2K · 10 笔出口 $544.6K · 25 笔2024-07进口 $669.1K · 8 笔出口 $656.4K · 28 笔2024-08进口 $514.1K · 9 笔出口 $517.2K · 21 笔2024-09进口 $328.3K · 13 笔出口 $338.0K · 23 笔2024-10进口 $361.8K · 13 笔出口 $448.9K · 29 笔2024-11进口 $595.0K · 11 笔出口 $367.5K · 22 笔2024-12进口 $674.1K · 11 笔出口 $419.5K · 26 笔2025-01进口 $381.6K · 6 笔出口 $546.0K · 24 笔2025-02进口 $358.4K · 13 笔出口 $549.7K · 25 笔2025-03进口 $1.02M · 10 笔出口 $502.1K · 19 笔2025-04进口 $692.8K · 13 笔出口 $491.0K · 26 笔2025-05进口 $773.5K · 12 笔出口 $643.2K · 24 笔2025-06进口 $707.3K · 11 笔出口 $780.9K · 28 笔2025-07进口 $809.2K · 15 笔出口 $792.2K · 35 笔2025-08进口 $557.5K · 12 笔出口 $582.5K · 27 笔2025-09进口 $1.11M · 14 笔出口 $722.7K · 30 笔2025-10进口 $666.7K · 12 笔出口 $641.2K · 24 笔2025-11进口 $648.5K · 14 笔出口 $438.9K · 27 笔2025-12进口 $801.1K · 15 笔出口 $930.0K · 33 笔2026-01进口 $172.0K · 5 笔出口 $393.8K · 26 笔2026-02进口 $254.1K · 3 笔出口 $178.3K · 24 笔2026-03进口 $369.9K · 7 笔出口 $474.4K · 29 笔2026-04进口 $750.9K · 8 笔出口 $722.7K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.4K · 2 笔出口 $128.9K · 3 笔2023-09进口 $272.0K · 11 笔出口 $263.4K · 23 笔2023-10进口 $401.7K · 13 笔出口 $435.5K · 19 笔2023-11进口 $381.1K · 8 笔出口 $330.9K · 26 笔2023-12进口 $555.9K · 8 笔出口 $284.3K · 17 笔2024-01进口 $492.2K · 9 笔出口 $205.9K · 22 笔2024-02进口 $425.5K · 6 笔出口 $193.8K · 17 笔2024-03进口 $438.4K · 10 笔出口 $441.2K · 20 笔2024-04进口 $397.7K · 11 笔出口 $366.2K · 19 笔2024-05进口 $666.8K · 12 笔出口 $340.4K · 18 笔2024-06进口 $605.2K · 10 笔出口 $544.6K · 25 笔2024-07进口 $669.1K · 8 笔出口 $656.4K · 28 笔2024-08进口 $514.1K · 9 笔出口 $517.2K · 21 笔2024-09进口 $328.3K · 13 笔出口 $338.0K · 23 笔2024-10进口 $361.8K · 13 笔出口 $448.9K · 29 笔2024-11进口 $595.0K · 11 笔出口 $367.5K · 22 笔2024-12进口 $674.1K · 11 笔出口 $419.5K · 26 笔2025-01进口 $381.6K · 6 笔出口 $546.0K · 24 笔2025-02进口 $358.4K · 13 笔出口 $549.7K · 25 笔2025-03进口 $1.02M · 10 笔出口 $502.1K · 19 笔2025-04进口 $692.8K · 13 笔出口 $491.0K · 26 笔2025-05进口 $773.5K · 12 笔出口 $643.2K · 24 笔2025-06进口 $707.3K · 11 笔出口 $780.9K · 28 笔2025-07进口 $809.2K · 15 笔出口 $792.2K · 35 笔2025-08进口 $557.5K · 12 笔出口 $582.5K · 27 笔2025-09进口 $1.11M · 14 笔出口 $722.7K · 30 笔2025-10进口 $666.7K · 12 笔出口 $641.2K · 24 笔2025-11进口 $648.5K · 14 笔出口 $438.9K · 27 笔2025-12进口 $801.1K · 15 笔出口 $930.0K · 33 笔2026-01进口 $172.0K · 5 笔出口 $393.8K · 26 笔2026-02进口 $254.1K · 3 笔出口 $178.3K · 24 笔2026-03进口 $369.9K · 7 笔出口 $474.4K · 29 笔2026-04进口 $750.9K · 8 笔出口 $722.7K · 30 笔

工商档案

企业注册号3600523448
企查查编码QVN0N7XX5S
成立日期2002-01-14
联系地址Lô 104/8, đường 2-4, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AUROMEX VIỆT NAM
企业英文名称AUROMEX VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 104/8, đường 2-4, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513936568
传真02513936570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本116.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381010金属表面酸洗制剂
340290工业清洁制剂
320412酸性媒染染料
381090焊接用焊剂
281512烧碱溶液
283324硫酸镍
281000硼氧化物及酸
280700硫酸
283210亚硫酸钠

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
381010金属表面酸洗制剂
320412酸性媒染染料
281512烧碱溶液
382290其他诊断试剂
283210亚硫酸钠
280700硫酸
380892零售杀菌剂
283324硫酸镍

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本234$16.82M
泰国149$3.81M
英国14$478.1K
马来西亚13$40.5K
法国18$19.0K
中国台湾8$14.8K
俄罗斯4$1.8K
韩国2$1.5K
中国2$1.2K
印度尼西亚1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南887$17.64M
泰国28$90.0K
菲律宾5$5.3K
美国1$210

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okuno (Thailand) Co., Ltd.日本56$6.51M其他化学制剂、酸性媒染染料
Okuno Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国70$6.44M其他化学制剂、酸性媒染染料
Auromex Co., Ltd.泰国139$3.81M其他化学制剂、工业清洁制剂
Mitsuya Boeki Ltd.日本32$3.73M甲基丙烯酸酯、水泥添加剂
Lektrachem Ltd.英国12$478.0K油漆溶剂、黑色印刷墨水
Hamasho Corporation日本35$72.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Auromex Co., Ltd.马来西亚12$37.0K未精炼铜阳极
Auromex Co., Ltd.法国16$17.5K硼氧化物及酸
Futaba Sangyo Co., Ltd.越南12$4.0K染色合成经编织物、塑料配件
Okuno Chemical Industries Co., Ltd.日本11$2.0K其他化学制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南49$10.15M其他塑料制品、通信设备零件
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南108$2.06M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南73$853.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南54$451.0K其他钢铁制品、功能机器零件
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南33$328.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南50$292.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南39$81.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Swarovski Vietnam Co., Ltd.越南33$68.1K氩气、贱金属配件
SG Precision Co., Ltd.新加坡34$60.3K其他钢铁制品、非轻质石油
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南50$55.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 394)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非离子表面活性剂MITSUYA BOEKI LTD日本$367
2026-04-28非离子表面活性剂MITSUYA BOEKI LTD日本$367
2026-04-28金属表面酸洗制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$1.3K
2026-04-28金属表面酸洗制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$955
2026-04-28金属表面酸洗制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$955
2026-04-28金属表面酸洗制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$1.3K
2026-04-28其他化学制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$37.9K
2026-04-28其他化学制剂MITSUYA BOEKI LTD日本$37.9K
2026-04-24酸性媒染染料MITSUYA BOEKI LTD日本$466
2026-04-24其他诊断试剂MITSUYA BOEKI LTD日本$2.0K

出口(共 928)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21硼氧化物及酸RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.3K
2026-04-21其他化学制剂RORZE ROBOTECH CO LTD越南$3.2K
2026-04-21金属表面酸洗制剂RORZE ROBOTECH CO LTD越南$202
2026-04-21酸性媒染染料RORZE ROBOTECH CO LTD越南$3.4K
2026-04-21其他化学制剂RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.8K
2026-04-21硫酸镍RORZE ROBOTECH CO LTD越南$1.1K
2026-04-21金属表面酸洗制剂RORZE ROBOTECH CO LTD越南$2.3K
2026-04-16工业清洁制剂CONG TY TNHH SG PRECISION越南$251
2026-04-16其他化学制剂CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$14.0K
2026-04-16其他化学制剂CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$11.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Auromex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →