Auromex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 928 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUROMEX VIệT NAM
- 邮箱47
- Facebook1
394
进口笔数
928
出口笔数
$21.19M
进口金额
$18.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
23
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600523448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N7XX5S |
| 成立日期 | 2002-01-14 |
| 联系地址 | Lô 104/8, đường 2-4, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUROMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUROMEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 104/8, đường 2-4, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513936568 |
| 传真 | 02513936570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 280700 | 硫酸 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 283324 | 硫酸镍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 234 | $16.82M |
| 泰国 | 149 | $3.81M |
| 英国 | 14 | $478.1K |
| 马来西亚 | 13 | $40.5K |
| 法国 | 18 | $19.0K |
| 中国台湾 | 8 | $14.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $1.8K |
| 韩国 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 887 | $17.64M |
| 泰国 | 28 | $90.0K |
| 菲律宾 | 5 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okuno (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 56 | $6.51M | 其他化学制剂、酸性媒染染料 |
| Okuno Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 70 | $6.44M | 其他化学制剂、酸性媒染染料 |
| Auromex Co., Ltd. | 泰国 | 139 | $3.81M | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Mitsuya Boeki Ltd. | 日本 | 32 | $3.73M | 甲基丙烯酸酯、水泥添加剂 |
| Lektrachem Ltd. | 英国 | 12 | $478.0K | 油漆溶剂、黑色印刷墨水 |
| Hamasho Corporation | 日本 | 35 | $72.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Auromex Co., Ltd. | 马来西亚 | 12 | $37.0K | 未精炼铜阳极 |
| Auromex Co., Ltd. | 法国 | 16 | $17.5K | 硼氧化物及酸 |
| Futaba Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.0K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| Okuno Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 11 | $2.0K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 49 | $10.15M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 108 | $2.06M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $853.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 54 | $451.0K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $328.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 50 | $292.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 39 | $81.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Swarovski Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $68.1K | 氩气、贱金属配件 |
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 34 | $60.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $55.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $367 |
| 2026-04-28 | 非离子表面活性剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $367 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $955 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $955 |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $37.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $37.9K |
| 2026-04-24 | 酸性媒染染料 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $466 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | MITSUYA BOEKI LTD | 日本 | $2.0K |
出口(共 928)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 硼氧化物及酸 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 金属表面酸洗制剂 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-21 | 酸性媒染染料 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 硫酸镍 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 金属表面酸洗制剂 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $251 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $14.0K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $11.2K |