Super Dry (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPER DRY (VIệT NAM)
- 邮箱4,354
203
进口笔数
655
出口笔数
$12.22M
进口金额
$167.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313992440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3F7A9K |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | A3, Khu Biệt Thự Sông Ông Lớn, đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPER DRY (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SUPER DRY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A3, Khu Biệt Thự Sông Ông Lớn, đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84854316680 |
| 邮箱 | administration.vn@superdryers.com |
| 传真 | +84854316690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.81亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $9.69M |
| 泰国 | 40 | $2.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 561 | $167.21M |
| 韩国 | 34 | $121.4K |
| 中国台湾 | 15 | $26.6K |
| 丹麦 | 4 | $21.7K |
| 中国香港 | 7 | $11.7K |
| 菲律宾 | 1 | $8.6K |
| 中国 | 4 | $6.1K |
| 英属维京群岛 | 2 | $3.8K |
| 伯利兹 | 3 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Dry International Pte. Ltd. | 新加坡 | 203 | $12.22M | 其他化学制剂、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.79M | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 33 | $24.82M | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $172.5K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 56 | $145.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $115.4K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Eclat Textile Co., Ltd. | 越南 | 23 | $37.6K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $34.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 30 | $20.2K | 色织棉布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 19 | $18.0K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $6.5K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | — | $285 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | — | $713 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | NAMYANG DELTA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SUMETEX HONGKONG TRADING LTD | — | $402 |