Super Dry (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 655 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUPER DRY (VIệT NAM)

203
进口笔数
655
出口笔数
$12.22M
进口金额
$167.48M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $780.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.9K · 1 笔出口 $9.5K · 5 笔2023-09进口 $176.7K · 3 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-10进口 $99.9K · 2 笔出口 $34.9K · 8 笔2023-11进口 $256.6K · 5 笔出口 $16.4K · 12 笔2023-12进口 $358.2K · 5 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-01进口 $216.8K · 3 笔出口 $29.0K · 14 笔2024-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $11.0K · 8 笔2024-03进口 $545.8K · 8 笔出口 $28.7K · 15 笔2024-04进口 $219.3K · 3 笔出口 $22.4K · 14 笔2024-05进口 $291.6K · 4 笔出口 $33.6K · 17 笔2024-06进口 $291.4K · 4 笔出口 $58.5K · 14 笔2024-07进口 $436.7K · 6 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-08进口 $327.0K · 5 笔出口 $35.5K · 14 笔2024-09进口 $203.1K · 3 笔出口 $21.2K · 10 笔2024-10进口 $164.9K · 3 笔出口 $30.1K · 20 笔2024-11进口 $493.8K · 9 笔出口 $39.6K · 17 笔2024-12进口 $381.4K · 7 笔出口 $30.3K · 14 笔2025-01进口 $215.2K · 3 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-02进口 $325.3K · 6 笔出口 $79.7K · 21 笔2025-03进口 $327.8K · 6 笔出口 $34.2K · 14 笔2025-04进口 $288.7K · 5 笔出口 $26.3K · 15 笔2025-05进口 $327.8K · 6 笔出口 $25.2K · 15 笔2025-06进口 $364.6K · 6 笔出口 $23.4K · 14 笔2025-07进口 $218.3K · 4 笔出口 $26.5K · 13 笔2025-08进口 $510.7K · 9 笔出口 $61.2K · 25 笔2025-09进口 $146.5K · 3 笔出口 $55.7K · 26 笔2025-10进口 $405.9K · 7 笔出口 $39.1K · 14 笔2025-11进口 $666.4K · 11 笔出口 $95.7K · 38 笔2025-12进口 $557.0K · 10 笔出口 $78.3K · 38 笔2026-01进口 $393.9K · 9 笔出口 $95.9K · 29 笔2026-02进口 $103.8K · 2 笔出口 $27.9K · 14 笔2026-03进口 $352.5K · 8 笔出口 $76.6K · 35 笔2026-04进口 $780.3K · 9 笔出口 $85.0K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.9K · 1 笔出口 $9.5K · 5 笔2023-09进口 $176.7K · 3 笔出口 $18.1K · 13 笔2023-10进口 $99.9K · 2 笔出口 $34.9K · 8 笔2023-11进口 $256.6K · 5 笔出口 $16.4K · 12 笔2023-12进口 $358.2K · 5 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-01进口 $216.8K · 3 笔出口 $29.0K · 14 笔2024-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $11.0K · 8 笔2024-03进口 $545.8K · 8 笔出口 $28.7K · 15 笔2024-04进口 $219.3K · 3 笔出口 $22.4K · 14 笔2024-05进口 $291.6K · 4 笔出口 $33.6K · 17 笔2024-06进口 $291.4K · 4 笔出口 $58.5K · 14 笔2024-07进口 $436.7K · 6 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-08进口 $327.0K · 5 笔出口 $35.5K · 14 笔2024-09进口 $203.1K · 3 笔出口 $21.2K · 10 笔2024-10进口 $164.9K · 3 笔出口 $30.1K · 20 笔2024-11进口 $493.8K · 9 笔出口 $39.6K · 17 笔2024-12进口 $381.4K · 7 笔出口 $30.3K · 14 笔2025-01进口 $215.2K · 3 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-02进口 $325.3K · 6 笔出口 $79.7K · 21 笔2025-03进口 $327.8K · 6 笔出口 $34.2K · 14 笔2025-04进口 $288.7K · 5 笔出口 $26.3K · 15 笔2025-05进口 $327.8K · 6 笔出口 $25.2K · 15 笔2025-06进口 $364.6K · 6 笔出口 $23.4K · 14 笔2025-07进口 $218.3K · 4 笔出口 $26.5K · 13 笔2025-08进口 $510.7K · 9 笔出口 $61.2K · 25 笔2025-09进口 $146.5K · 3 笔出口 $55.7K · 26 笔2025-10进口 $405.9K · 7 笔出口 $39.1K · 14 笔2025-11进口 $666.4K · 11 笔出口 $95.7K · 38 笔2025-12进口 $557.0K · 10 笔出口 $78.3K · 38 笔2026-01进口 $393.9K · 9 笔出口 $95.9K · 29 笔2026-02进口 $103.8K · 2 笔出口 $27.9K · 14 笔2026-03进口 $352.5K · 8 笔出口 $76.6K · 35 笔2026-04进口 $780.3K · 9 笔出口 $85.0K · 43 笔

工商档案

企业注册号0313992440
企查查编码QVNH3F7A9K
成立日期2016-09-01
联系地址A3, Khu Biệt Thự Sông Ông Lớn, đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUPER DRY (VIỆT NAM)
企业英文名称SUPER DRY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A3, Khu Biệt Thự Sông Ông Lớn, đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84854316680
邮箱administration.vn@superdryers.com
传真+84854316690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66.81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$9.69M
泰国40$2.53M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南561$167.21M
韩国34$121.4K
中国台湾15$26.6K
丹麦4$21.7K
中国香港7$11.7K
菲律宾1$8.6K
中国4$6.1K
英属维京群岛2$3.8K
伯利兹3$2.6K
新加坡1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Super Dry International Pte. Ltd.新加坡203$12.22M其他化学制剂、非泡沫塑料片

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南19$36.79M变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南33$24.82M染色合成针织布、塑料衣着附件
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南46$172.5K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Namyang Delta Co., Ltd.越南56$145.0K印刷标签、非织造标签
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南31$115.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Eclat Textile Co., Ltd.越南23$37.6K弹性针织布、印刷标签
Ohsung Vina Co., Ltd.越南27$34.0K其他塑料制品、其他铝制品
Lu An Garment Co., Ltd.越南30$20.2K色织棉布、印刷标签
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国香港19$18.0K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南22$6.5K印刷标签、智能卡

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$15.8K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$15.5K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$16.8K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$8.0K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$8.0K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$14.6K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$3.6K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$16.8K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$14.6K
2026-04-28其他化学制剂SUPER DRY INTERNATIONAL PTE LTD中国$15.8K

出口(共 655)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他化学制剂NAMYANG DELTA CO LTD越南$69
2026-04-23其他化学制剂SUMETEX HONGKONG TRADING LTD$1.9K
2026-04-23其他化学制剂NAMYANG DELTA CO LTD越南$204
2026-04-23其他化学制剂NAMYANG DELTA CO LTD越南$301
2026-04-23其他化学制剂SUMETEX HONGKONG TRADING LTD$1.3K
2026-04-23其他化学制剂SUMETEX HONGKONG TRADING LTD$285
2026-04-23其他化学制剂SUMETEX HONGKONG TRADING LTD$713
2026-04-23其他化学制剂NAMYANG DELTA CO LTD越南$203
2026-04-23其他化学制剂SUMETEX HONGKONG TRADING LTD$1.5K
2026-04-23其他化学制剂SUMETEX HONGKONG TRADING LTD$402

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Super Dry (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →