Super Dry (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 758 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUPER DRY (VIệT NAM)

224
进口笔数
758
出口笔数
$13.46M
进口金额
$167.70M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
104
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $780.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.6K · 5 笔出口 $16.4K · 12 笔2023-12进口 $358.2K · 5 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-01进口 $216.8K · 3 笔出口 $29.0K · 14 笔2024-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $11.0K · 8 笔2024-03进口 $545.8K · 8 笔出口 $28.7K · 15 笔2024-04进口 $219.3K · 3 笔出口 $22.4K · 14 笔2024-05进口 $291.6K · 4 笔出口 $33.6K · 17 笔2024-06进口 $291.4K · 4 笔出口 $58.5K · 14 笔2024-07进口 $436.7K · 6 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-08进口 $327.0K · 5 笔出口 $35.5K · 14 笔2024-09进口 $203.1K · 3 笔出口 $21.2K · 10 笔2024-10进口 $164.9K · 3 笔出口 $30.1K · 20 笔2024-11进口 $493.8K · 9 笔出口 $39.6K · 17 笔2024-12进口 $381.4K · 7 笔出口 $30.3K · 14 笔2025-01进口 $215.2K · 3 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-02进口 $325.3K · 6 笔出口 $79.7K · 21 笔2025-03进口 $327.8K · 6 笔出口 $34.2K · 14 笔2025-04进口 $288.7K · 5 笔出口 $26.3K · 15 笔2025-05进口 $327.8K · 6 笔出口 $25.2K · 15 笔2025-06进口 $364.6K · 6 笔出口 $23.4K · 14 笔2025-07进口 $218.3K · 4 笔出口 $26.5K · 13 笔2025-08进口 $510.7K · 9 笔出口 $61.2K · 25 笔2025-09进口 $146.5K · 3 笔出口 $55.7K · 26 笔2025-10进口 $405.9K · 7 笔出口 $39.1K · 14 笔2025-11进口 $666.4K · 11 笔出口 $95.7K · 38 笔2025-12进口 $557.0K · 10 笔出口 $78.3K · 38 笔2026-01进口 $393.9K · 9 笔出口 $95.9K · 29 笔2026-02进口 $103.8K · 2 笔出口 $27.9K · 14 笔2026-03进口 $352.5K · 8 笔出口 $76.6K · 35 笔2026-04进口 $780.3K · 9 笔出口 $85.0K · 43 笔2026-05进口 $442.6K · 8 笔出口 $103.2K · 47 笔2026-06进口 $253.8K · 5 笔出口 $59.8K · 23 笔2026-07进口 $544.0K · 8 笔出口 $59.2K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.6K · 5 笔出口 $16.4K · 12 笔2023-12进口 $358.2K · 5 笔出口 $35.6K · 14 笔2024-01进口 $216.8K · 3 笔出口 $29.0K · 14 笔2024-02进口 $34.8K · 1 笔出口 $11.0K · 8 笔2024-03进口 $545.8K · 8 笔出口 $28.7K · 15 笔2024-04进口 $219.3K · 3 笔出口 $22.4K · 14 笔2024-05进口 $291.6K · 4 笔出口 $33.6K · 17 笔2024-06进口 $291.4K · 4 笔出口 $58.5K · 14 笔2024-07进口 $436.7K · 6 笔出口 $24.8K · 14 笔2024-08进口 $327.0K · 5 笔出口 $35.5K · 14 笔2024-09进口 $203.1K · 3 笔出口 $21.2K · 10 笔2024-10进口 $164.9K · 3 笔出口 $30.1K · 20 笔2024-11进口 $493.8K · 9 笔出口 $39.6K · 17 笔2024-12进口 $381.4K · 7 笔出口 $30.3K · 14 笔2025-01进口 $215.2K · 3 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-02进口 $325.3K · 6 笔出口 $79.7K · 21 笔2025-03进口 $327.8K · 6 笔出口 $34.2K · 14 笔2025-04进口 $288.7K · 5 笔出口 $26.3K · 15 笔2025-05进口 $327.8K · 6 笔出口 $25.2K · 15 笔2025-06进口 $364.6K · 6 笔出口 $23.4K · 14 笔2025-07进口 $218.3K · 4 笔出口 $26.5K · 13 笔2025-08进口 $510.7K · 9 笔出口 $61.2K · 25 笔2025-09进口 $146.5K · 3 笔出口 $55.7K · 26 笔2025-10进口 $405.9K · 7 笔出口 $39.1K · 14 笔2025-11进口 $666.4K · 11 笔出口 $95.7K · 38 笔2025-12进口 $557.0K · 10 笔出口 $78.3K · 38 笔2026-01进口 $393.9K · 9 笔出口 $95.9K · 29 笔2026-02进口 $103.8K · 2 笔出口 $27.9K · 14 笔2026-03进口 $352.5K · 8 笔出口 $76.6K · 35 笔2026-04进口 $780.3K · 9 笔出口 $85.0K · 43 笔2026-05进口 $442.6K · 8 笔出口 $103.2K · 47 笔2026-06进口 $253.8K · 5 笔出口 $59.8K · 23 笔2026-07进口 $544.0K · 8 笔出口 $59.2K · 33 笔

工商档案

企业注册号0313992440
企查查编码QVNH3F7A9K
成立日期2016-09-01
联系地址A3, Khu Biệt Thự Sông Ông Lớn, đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUPER DRY (VIỆT NAM)
企业英文名称SUPER DRY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A3, Khu Biệt Thự Sông Ông Lớn, đường Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84854316680
邮箱administration.vn@superdryers.com
传真+84854316690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66.81亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$10.05M
泰国54$3.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南618$167.32M
韩国49$150.4K
丹麦13$59.5K
中国台湾15$26.6K
中国香港17$25.2K
菲律宾1$8.6K
新加坡6$7.1K
中国4$6.1K
英属维京群岛2$3.8K
伯利兹3$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Super Dry International Pte. Ltd.新加坡224$13.46M其他化学制剂、氯化钙

下游采购商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南20$36.79M变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南33$24.82M染色合成针织布、窄幅弹性织物
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南50$189.9K窄幅弹性织物、弹性针织布
Namyang Delta Co., Ltd.越南58$146.5K印刷标签、非织造标签
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南31$115.4K染色棉针织布、染色合成针织布
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡27$55.3K塑料衣着附件、印刷标签
Eclat Textile Co., Ltd.越南23$37.6K弹性针织布、印刷标签
Ohsung Vina Co., Ltd.越南29$36.1K其他塑料制品、其他铝制品
Lu An Garment Co., Ltd.越南30$20.2K色织棉布、印刷标签
Jasan Textile Co., Ltd.越南24$6.9K印刷标签、智能卡

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.泰国$7.2K
2026-07-24其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.泰国$15.5K
2026-07-24其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.泰国$8.0K
2026-07-24其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.泰国$14.7K
2026-07-24其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.泰国$11.3K
2026-07-24其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.泰国$16.5K
2026-07-22其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.中国$4.4K
2026-07-22其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.中国$16.5K
2026-07-22其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.中国$5.9K
2026-07-22其他化学制剂Super Dry International Pte. Ltd.中国$4.5K

出口(共 758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他化学制剂Samduk Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-29其他化学制剂FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$892
2026-07-28其他化学制剂Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-27其他化学制剂Namyang Delta Co., Ltd.—$664
2026-07-27其他化学制剂Namyang Delta Co., Ltd.—$351
2026-07-27其他化学制剂Namyang Delta Co., Ltd.—$148
2026-07-22其他化学制剂Hansae Co., Ltd.韩国$826
2026-07-22其他化学制剂FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$2.9K
2026-07-22其他化学制剂FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡$256
2026-07-22其他化学制剂Spectre A/S丹麦$378

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Super Dry (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →