QCS International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế QCS

35
进口笔数
0
出口笔数
$220.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317055375
企查查编码QVNBDD221V
成立日期2021-11-27
联系地址427 Phạm Văn Đồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ QCS
企业英文名称QCS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址427 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84937548166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320419其他染料
381129非石油润滑油添加剂
281122二氧化硅
381190其他油类添加剂
271019非轻质石油
310210尿素肥料
400270EPDM橡胶
842230灌装封口机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$141.6K
印度18$78.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED11$59.6K其他染料、其他咪唑化合物
HONG KONG MARITIME SILK ROAD LIMITED中国香港1$56.2K非轻质石油
Shanghai Minglan Chemical Co., Ltd.中国5$19.2K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国2$14.8K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
IQ Chem Solutions印度5$14.3K其他乙烯聚合物、其他油类添加剂
Guangzhou Everblue Technology Co., Ltd.中国1$12.4K尿素肥料、防冻制剂
Jinzhou Baijia Lubricant Additives Co., Ltd.中国3$12.0K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd.中国1$7.5K其他鞋靴、其他塑料制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国1$7.0KLED光伏照明装置、玩具模型
Jinzhou Bett Chemical Co., Ltd.中国1$5.1K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$2.7K
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$920
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$408
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$364
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$800
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$380
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$372
2026-06-22其他染料PRAMUKH PHARMACHEM PRIVATE LIMITED印度$660
2026-05-14非轻质石油HONG KONG MARITIME SILK ROAD LIMITED中国$27.7K
2026-05-14非轻质石油HONG KONG MARITIME SILK ROAD LIMITED中国$28.6K

相关企业 · 同类产品

QCS International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →