QCS International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非石油润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế QCS
33
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317055375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDD221V |
| 成立日期 | 2021-11-27 |
| 联系地址 | 427 Phạm Văn Đồng, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ QCS |
| 企业英文名称 | QCS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 427 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84937548166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 320419 | 其他染料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $85.4K |
| 印度 | 17 | $72.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pramukh Pharma Chem | 印度 | 10 | $53.0K | 其他染料、其他咪唑化合物 |
| Shanghai Minglan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.2K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| IQ Chem Solutions | 印度 | 5 | $14.3K | 其他乙烯聚合物、其他油类添加剂 |
| Guangzhou Everblue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 尿素肥料、防冻制剂 |
| Jinzhou Baijia Lubricant Additives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 染色化纤长丝布、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Jinzhou Bett Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
| Laizhou Tongguan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他矿物加工机床、8464机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非石油润滑油添加剂 | SHANGHAI MINGLAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 尿素肥料 | GUANGZHOU EVERBLUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 非石油润滑油添加剂 | SHANGHAI MINGLAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 尿素肥料 | GUANGZHOU EVERBLUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-19 | 非石油润滑油添加剂 | JINZHOU BAIJIA LUBRICANT ADDITIVES CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-07 | 其他染料 | PRAMUKH PHARMA CHEM | 印度 | $880 |
| 2026-02-07 | 其他染料 | PRAMUKH PHARMA CHEM | 印度 | $420 |
| 2026-02-07 | 其他染料 | PRAMUKH PHARMA CHEM | 印度 | $340 |
| 2026-02-07 | 其他染料 | PRAMUKH PHARMA CHEM | 印度 | $388 |
| 2026-02-07 | 其他染料 | PRAMUKH PHARMA CHEM | 印度 | $2.1K |