Yu Da Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 931 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
6
进口笔数
931
出口笔数
$14.5K
进口金额
$6.55M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300938256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7NEYNR |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Khắc Niệm (Thuê xưởng Công ty CP Cao su Power), Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YU DA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YU DA VIET NAM COMAPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CCN Khắc Niệm (Thuê xưởng Công ty CP Cao su Power), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842223509199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.9K |
| 中国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 931 | $6.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Qianhai Hexingyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他升降机械、彩色小瓦片 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 锂离子电池、其他塑料废料 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 293 | $1.59M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.11M | LED发光二极管、印刷电路 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 138 | $998.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 105 | $737.2K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $635.1K | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $611.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 30 | $271.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 67 | $162.8K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 43 | $74.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $57.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他塑料包装制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-18 | 其他塑料包装制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-12-16 | 其他塑料包装制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $923 |
| 2024-12-16 | 其他塑料包装制品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-16 | 其他塑料包装制品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $756 |
| 2024-12-16 | 其他塑料包装制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $791 |
| 2024-03-28 | 其他吸尘器 | Shenzhen Qianhai Hexingyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2023-02-23 | 其他塑料包装制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $732 |
| 2023-02-23 | 其他塑料包装制品 | Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | $3 |
| 2023-02-22 | 其他塑料包装制品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $3 |
出口(共 931)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |