Dong Do Development Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đông Đô
23
进口笔数
2
出口笔数
$178.5K
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-06-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106114180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED6YJUN |
| 成立日期 | 2013-03-04 |
| 联系地址 | Lô 188, tổ dân phố 9, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | DONG DO DEVELOPMENT TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 188, tổ dân phố 9, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842422469089 |
| 传真 | 0433540426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $178.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instrumentation Laboratory S.p.A. | 意大利 | 23 | $178.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instrumentation Laboratory S.p.A. | 意大利 | 2 | $13.0K | 诊断试剂、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $5.0K |
| 2026-03-17 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $5.0K |
| 2026-02-05 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $3.7K |
| 2025-12-16 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $5.0K |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $6.7K |
| 2025-12-16 | 诊断试剂 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $662 |
| 2025-12-16 | 其他医疗器具 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $6.7K |
| 2025-07-22 | 其他医疗器具 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $6.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他医疗器具 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $6.5K |
| 2025-05-08 | 其他医疗器具 | INSTRUMENTATION LABORATORY SPA | 美国 | $6.5K |