Bluetech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 601 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BLUETECH VI NA
67
进口笔数
601
出口笔数
$3.34M
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603398749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGRKD36 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | KCN Agtex, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BLUETECH VI NA |
| 企业英文名称 | BLUETECH VI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Agtex, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Agtex 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8292 - Dịch vụ đóng gói 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513993269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.61亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 65 | $3.04M |
| 日本 | 20 | $258.9K |
| 中国 | 1 | $41.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 598 | $4.07M |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
| 美国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $3.07M | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| LT Materials Co., Ltd. | 日本 | 16 | $228.3K | 金属表面酸洗制剂 |
| Dongguan Exus Electric Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 热成型机、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 150 | $2.20M | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 339 | $1.05M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Coasia Itswell Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $547.7K | 印刷电路、半导体器件零件 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE MTC (VIET NAM) (MST: 3603935143) | 越南 | 10 | $248.0K | 其他塑料包装制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.4K | 金属表面酸洗制剂、其他铝制品 |
| COASIA ITSWELL VINA CO., LTD (MST:1101834324) | 越南 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| 34f66a5d80a8a65cd58a7abbad450d93 | 1 | $6.3K | ||
| CONG TY TNHH CHEMTROVINA (MST: 3603227775) | 越南 | 1 | $3.7K | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| OptronTec Inc. | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他塑料包装制品、仪器滤光片 |
| JV Osta Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $5 | 自粘塑料卷、聚碳酸酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-15 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $37.5K |
| 2026-04-03 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $78.0K |
| 2026-04-03 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 金属表面酸洗制剂 | LT Materials Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
出口(共 601)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |