Sonha Bac Ninh Home Appliances Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị GIA DụNG SơN Hà BắC NINH

22
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $430.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $278.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $430.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $306.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $278.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300933508
企查查编码QVN19MQM2D
成立日期2016-03-16
联系地址Lô CN07.2-CN08, khu công nghiệp, đô thị Thuận Thành II, Xã Mão Điền, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIA DỤNG SƠN HÀ BẮC NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN07.2-CN08, khu công nghiệp, đô thị Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话913340639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721913不锈钢卷材
391740塑料管件
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
841360旋转排量泵
848180阀门龙头
851680电热电阻器
853690其他电路开关装置
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$2.32M
越南2$287.2K
韩国2$197.6K
印度1$170

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Xingda Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$930.7K碳质糊、不锈钢卷材
HONGKONG CHENXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD中国香港2$458.0K不锈钢卷材
Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd.中国4$293.6K钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$287.2K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd.中国1$256.8K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION韩国2$197.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国1$164.1K其他铝制品、车辆悬挂零件
Galaxy Trading (HK) Group Ltd.中国1$101.6K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
TEEU International Co., Ltd.中国1$86.5K不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板
Foshan Shengyu Xinrun Supply Chain Co., Ltd.中国2$13.8K电热水器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12高压继电器DEEPAK POLY-PLAST PRIVATE LTD印度$100
2026-03-12其他电气开关DEEPAK POLY-PLAST PRIVATE LTD印度$70
2026-02-24其他电路开关装置FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$228
2026-02-24电测仪表FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$264
2026-02-24旋转排量泵FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.8K
2026-02-24其他塑料制品FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$24
2026-02-24液体气体测量仪FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$156
2026-02-24液体流量计FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$700
2026-02-24其他电路开关装置FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$306
2026-02-24阀门龙头FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$396

相关企业 · 同类产品

Sonha Bac Ninh Home Appliances Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →