Sonha Bac Ninh Home Appliances Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị GIA DụNG SơN Hà BắC NINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19MQM2D |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Lô CN07.2-CN08, khu công nghiệp, đô thị Thuận Thành II, Xã Mão Điền, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIA DỤNG SƠN HÀ BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN07.2-CN08, khu công nghiệp, đô thị Thuận Thành II, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 913340639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $2.32M |
| 越南 | 2 | $287.2K |
| 韩国 | 2 | $197.6K |
| 印度 | 1 | $170 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Xingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $930.7K | 碳质糊、不锈钢卷材 |
| HONGKONG CHENXIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $458.0K | 不锈钢卷材 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $293.6K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $287.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $256.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 2 | $197.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 1 | $164.1K | 其他铝制品、车辆悬挂零件 |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $101.6K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.5K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| Foshan Shengyu Xinrun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 电热水器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 高压继电器 | DEEPAK POLY-PLAST PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2026-03-12 | 其他电气开关 | DEEPAK POLY-PLAST PRIVATE LTD | 印度 | $70 |
| 2026-02-24 | 其他电路开关装置 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-02-24 | 电测仪表 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-02-24 | 旋转排量泵 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-02-24 | 液体气体测量仪 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-02-24 | 液体流量计 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-24 | 其他电路开关装置 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | FOSHAN SHENGYU XINRUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $396 |