Hung Long Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI HùNG LONG
81
进口笔数
0
出口笔数
$16.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310304128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5CPVDU |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | 491/181 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÙNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/181 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84904901866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $16.53M |
| 新加坡 | 4 | $40.0K |
| 墨西哥 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 75 | $16.53M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $40.0K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Rehau Polymers (Suzhou) Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $20.6K | PVC单丝棒材、金属建筑配件 |
| Rehau Polymers (Suzhou) Co., Ltd. SHA Branch | 中国 | 1 | $80 | 塑料/纺织手提包、印刷日历 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $211.6K |
| 2025-12-10 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-12-10 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-11-24 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2025-11-24 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $209.3K |
| 2025-11-24 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-07-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-07-11 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $225.4K |
| 2025-06-17 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $211.1K |