Nghia Hoang Trading Business & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Kinh Doanh Thương Mại Nghĩa Hoàng
162
进口笔数
0
出口笔数
$6.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105562253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD36W1V |
| 成立日期 | 2011-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Hoa Đường, Xã Trường Thịnh, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI NGHĨA HOÀNG |
| 企业英文名称 | NGHIA HOANG TRADING BUSINESS AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 8, ngõ số 2, Xóm Cầu, Thôn Hoa Đường, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84982533999 |
| 邮箱 | nghiahoang.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 760719 | 铝箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $5.99M |
| 马来西亚 | 1 | $33.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.74M | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zibo HJ Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $752.2K | 铝箔、玩具模型 |
| Taizhou City Aoren Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $457.3K | 铝箔 |
| Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd. | 中国 | 5 | $418.1K | 铝箔、铝合金板材 |
| Zhejiang Zhouyi Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $406.0K | 铝箔、其他乙烯聚合物 |
| Guangdong Jinbang Film Industry & Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $321.8K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Shenzhen Xintao Holdings Co., Ltd. | 中国 | 9 | $303.1K | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| Dongxing Yuanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $238.4K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Zhengzhou Combine International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $187.5K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 3 | $25.8K |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.3K |