My Trang Trading Service Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纺纱机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Mỹ Trang
2
进口笔数
1
出口笔数
$111.3K
进口金额
$20.6K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-10-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701664420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AK49B0 |
| 成立日期 | 2010-01-04 |
| 联系地址 | 214A/2 khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI MỸ TRANG |
| 企业英文名称 | MY TRANG TRADING SERVICE TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214A/2 khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84909117709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844520 | 纺纱机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520611 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $109.2K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHUAYUE LTD | 中国香港 | 1 | $109.2K | 梳理机、纺纱机 |
| Kuo Chun Textile (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 电动机及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Sung Glove Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 纺纱机 | JINHUAYUE LTD | 中国 | $109.2K |
| 2024-05-13 | 电动机及零件 | KUO CHUN TEXTILE (THAILAND) CO LTD | 德国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 未梳棉纱 | DONG SUNG GLOVE CO LTD | 越南 | $20.6K |