TTC Food & Beverage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,072 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Và Đồ UốNG TTC
1,072
进口笔数
0
出口笔数
$118.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109263127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT77W8A |
| 成立日期 | 2020-07-13 |
| 联系地址 | Số 137 Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG TTC |
| 企业英文名称 | TTC FOOD AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47 Louis VI-BT3, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84348888137 |
| 邮箱 | hcns@ttcholdingsvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 150210 | 其他牛脂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 678 | $67.71M |
| 加拿大 | 350 | $45.72M |
| 美国 | 36 | $4.96M |
| 西班牙 | 3 | $419.5K |
| 马来西亚 | 2 | $52.9K |
| 中国 | 1 | $13.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
| 泰国 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 240 | $30.58M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Cargill Meat Solutions Corporation | 加拿大 | 189 | $21.82M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| JBS Food Canada ULC | 加拿大 | 102 | $15.14M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Teys Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 148 | $13.82M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Cargill Meat Solutions Corp. | 美国 | 41 | $6.37M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 60 | $6.27M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| JBS FOOD CANADA ULC | 加拿大 | 22 | $2.88M | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $2.23M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| GrainCorp Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $1.57M | 其他牛脂、人造黄油 |
| Midfield Meat International Pty Ltd | 澳大利亚 | 60 | $897.2K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 1,072)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $129.8K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 加拿大 | $103.8K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $129.8K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | TEYS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $93.9K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 加拿大 | $103.8K |
| 2026-04-29 | 冻去骨牛肉 | TEYS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $93.9K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 加拿大 | $127.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 加拿大 | $127.6K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 加拿大 | $126.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | CARGILL MEAT SOLUTIONS CORP. | 加拿大 | $126.7K |