Global Energy Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI NăNG LượNG TOàN CầU
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317409899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT9Y1VK |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | 1444 ấp 6, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ENERGY PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 622 Trần Đại Nghĩa Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986652804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxin Tianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.20M | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Dongguan EP Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 电测仪表 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $943 |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 铅酸蓄电池 | CHANGXIN TIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |