Namhai Urban Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Đô Thị Nam Hải
219
进口笔数
34
出口笔数
$16.02M
进口金额
$144.5K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-07
最近出口
26
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103776901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF9SQV4 |
| 成立日期 | 2009-05-04 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 151 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐÔ THỊ NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAMHAI URBAN SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngõ 151 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909195869 |
| 邮箱 | acquynamhai@acquydien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 156 | $13.46M |
| 中国 | 37 | $1.22M |
| 意大利 | 17 | $1.21M |
| 中国香港 | 6 | $95.4K |
| 新加坡 | 1 | $20.6K |
| 美国 | 1 | $7.9K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $144.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | 126 | $10.96M | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 29 | $2.46M | 未曝光非彩卷、环氧树脂 |
| MIDAC S.p.A. | 意大利 | 11 | $967.6K | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
| Huizhou Roypow Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $641.9K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Tianjin Enerbyte Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $263.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen ADY Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $158.1K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| LI TECH S.r.l. | 意大利 | 3 | $124.2K | 其他测量仪器、1kVA以下变压器 |
| Charge & Weld International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $116.2K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Ideal Anderson Asia Pacific Ltd. | 中国香港 | 6 | $103.2K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Ideal Anderson Technologies (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 3 | $327 | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.4K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.4K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| Konya Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.4K | 纤维素卫生纸卷、纸制卷轴 |
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $8.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $13.1K |
| 2026-07-23 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.7K |
| 2026-07-23 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.7K |
| 2026-07-23 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $14.7K |
| 2026-07-23 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.6K |
| 2026-07-23 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2026-07-23 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-07-13 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.1K |
| 2026-07-13 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $10.5K |
| 2026-07-13 | 铅酸蓄电池 | Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 静止变流器 | Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-07 | 铅酸蓄电池 | Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-02 | 铅酸蓄电池 | Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-02 | 铅酸蓄电池 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-01 | 铅酸蓄电池 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-11 | 铅酸蓄电池 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $670 |
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 铅酸蓄电池 | Konya Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | Konya Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |