Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,869 笔 · 主营 合成纤维帐篷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIANYE OUTDOOR (VIệT NAM)
1,072
进口笔数
1,869
出口笔数
$42.86M
进口金额
$53.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
50
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801220430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20VKJ4T |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Nhà xưởng F4 thuộc lô đất CN9, CN10 phân khu phía Đông, khu công nghiệp Phú Thái, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIANYE OUTDOOR (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng F4 thuộc lô đất CN9, CN10 phân khu phía Đông, khu, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Danh mục ngành, nghề kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục 4 của Luật Đầu tư 2014. Điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề quy định trên được quy định tại các luật, pháp lệnh, nghị định. Và được quy định trong điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01256385866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 227.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 594 | $29.93M |
| 越南 | 476 | $11.31M |
| 孟加拉国 | 4 | $1.43M |
| 泰国 | 6 | $99.4K |
| 韩国 | 6 | $64.4K |
| 意大利 | 2 | $10.3K |
| 爱尔兰 | 6 | $2.7K |
| 中国台湾 | 7 | $1.7K |
| 菲律宾 | 2 | $564 |
| 中国香港 | 2 | $461 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 208 | $10.77M |
| 中国香港 | 254 | $9.17M |
| 俄罗斯 | 110 | $7.35M |
| 荷兰 | 79 | $4.67M |
| 法国 | 81 | $4.08M |
| 中国 | 111 | $2.41M |
| 比利时 | 21 | $2.33M |
| 加拿大 | 30 | $2.28M |
| 新西兰 | 170 | $2.12M |
| 澳大利亚 | 434 | $2.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国 | 703 | $36.58M | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Tianye Outdoor (Hung Yen) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $2.56M | 合成纤维帐篷、其他塑料包装制品 |
| 76 Plastic Foam Joint Stock Co. | 越南 | 24 | $1.28M | 其他塑料包装制品、其他车辆 |
| Ningbo Daxie Development Zone Mugao Di Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $408.2K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Comefly Outdoor Co., Ltd. | 中国 | 124 | $192.6K | 合成纤维帐篷、其他缝纫机零件 |
| An Khang DMH Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 33 | $57.8K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料片 |
| Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company | 越南 | 27 | $15.3K | 其他印刷机零件、自粘塑料卷 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Thuong Mai Tong Hop Toan Cau | 越南 | 10 | $11.9K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Global General Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 瓦楞纸箱、未涂布卷纸 |
| Truong Hung Technical Service and Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.9K | 其他缝纫机零件、电热器具零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,821 | $52.36M | 合成纤维帐篷、瓦楞纸箱 |
| Tianye Outdoor (Hung Yen) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $857.2K | 聚氨酯纺织物、塑料地板 |
| JULA AB | 瑞典 | 3 | $191.1K | 其他塑料制品、男式合成夹克 |
| Tan Duong Export Garment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $187.2K | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Metison Inc. | 美国 | 3 | $155.5K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| Viet Thai Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 4 | $26.0K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $893 | 聚氨酯纺织物、合成纤维帐篷 |
| Nguyen Thi Minh | 越南 | 2 | $888 | 其他塑料废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,072)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-29 | 其他锌制品 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $587 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-29 | 机织绒布 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $572 |
| 2026-04-29 | 合成纤维绳 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
出口(共 1,869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $83.3K |
| 2026-04-27 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $32 |
| 2026-04-27 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $60.5K |
| 2026-04-27 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $16.1K |
| 2026-04-27 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $20.4K |
| 2026-04-23 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $62.3K |
| 2026-04-22 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $26.4K |
| 2026-04-22 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $442 |
| 2026-04-22 | 合成纤维帐篷 | HONG KONG COMEFLY TRADING CO LTD | 中国香港 | $662 |