Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,036 笔 · 主营 合成纤维帐篷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIANYE OUTDOOR (VIệT NAM)

1,153
进口笔数
2,036
出口笔数
$45.05M
进口金额
$57.01M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
48
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.58M20232024202520262023-10进口 $315.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 30 笔出口 $186.6K · 29 笔2023-12进口 $893.8K · 28 笔出口 $398.3K · 43 笔2024-01进口 $1.44M · 34 笔出口 $3.21M · 91 笔2024-02进口 $1.13M · 25 笔出口 $2.77M · 59 笔2024-03进口 $933.3K · 23 笔出口 $1.67M · 73 笔2024-04进口 $868.3K · 20 笔出口 $2.27M · 59 笔2024-05进口 $961.7K · 21 笔出口 $1.58M · 47 笔2024-06进口 $881.6K · 23 笔出口 $1.07M · 40 笔2024-07进口 $526.4K · 26 笔出口 $384.7K · 36 笔2024-08进口 $442.4K · 16 笔出口 $874.3K · 52 笔2024-09进口 $637.0K · 28 笔出口 $227.9K · 37 笔2024-10进口 $902.0K · 23 笔出口 $246.0K · 42 笔2024-11进口 $1.43M · 37 笔出口 $476.1K · 37 笔2024-12进口 $1.58M · 44 笔出口 $641.6K · 55 笔2025-01进口 $1.14M · 22 笔出口 $1.37M · 59 笔2025-02进口 $1.77M · 27 笔出口 $3.09M · 86 笔2025-03进口 $1.02M · 26 笔出口 $2.64M · 74 笔2025-04进口 $1.87M · 26 笔出口 $3.17M · 63 笔2025-05进口 $1.28M · 31 笔出口 $1.91M · 55 笔2025-06进口 $745.3K · 29 笔出口 $325.4K · 37 笔2025-07进口 $540.6K · 16 笔出口 $1.24M · 55 笔2025-08进口 $422.8K · 27 笔出口 $683.7K · 40 笔2025-09进口 $1.05M · 35 笔出口 $381.2K · 33 笔2025-10进口 $1.56M · 30 笔出口 $430.2K · 38 笔2025-11进口 $1.51M · 32 笔出口 $541.5K · 43 笔2025-12进口 $1.34M · 52 笔出口 $1.26M · 59 笔2026-01进口 $1.32M · 39 笔出口 $2.37M · 86 笔2026-02进口 $738.9K · 27 笔出口 $1.76M · 44 笔2026-03进口 $1.05M · 30 笔出口 $3.58M · 92 笔2026-04进口 $2.55M · 34 笔出口 $1.99M · 56 笔2026-05进口 $760.6K · 31 笔出口 $1.37M · 38 笔2026-06进口 $697.8K · 16 笔出口 $909.4K · 42 笔2026-07进口 $728.4K · 32 笔出口 $792.9K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-10进口 $315.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 30 笔出口 $186.6K · 29 笔2023-12进口 $893.8K · 28 笔出口 $398.3K · 43 笔2024-01进口 $1.44M · 34 笔出口 $3.21M · 91 笔2024-02进口 $1.13M · 25 笔出口 $2.77M · 59 笔2024-03进口 $933.3K · 23 笔出口 $1.67M · 73 笔2024-04进口 $868.3K · 20 笔出口 $2.27M · 59 笔2024-05进口 $961.7K · 21 笔出口 $1.58M · 47 笔2024-06进口 $881.6K · 23 笔出口 $1.07M · 40 笔2024-07进口 $526.4K · 26 笔出口 $384.7K · 36 笔2024-08进口 $442.4K · 16 笔出口 $874.3K · 52 笔2024-09进口 $637.0K · 28 笔出口 $227.9K · 37 笔2024-10进口 $902.0K · 23 笔出口 $246.0K · 42 笔2024-11进口 $1.43M · 37 笔出口 $476.1K · 37 笔2024-12进口 $1.58M · 44 笔出口 $641.6K · 55 笔2025-01进口 $1.14M · 22 笔出口 $1.37M · 59 笔2025-02进口 $1.77M · 27 笔出口 $3.09M · 86 笔2025-03进口 $1.02M · 26 笔出口 $2.64M · 74 笔2025-04进口 $1.87M · 26 笔出口 $3.17M · 63 笔2025-05进口 $1.28M · 31 笔出口 $1.91M · 55 笔2025-06进口 $745.3K · 29 笔出口 $325.4K · 37 笔2025-07进口 $540.6K · 16 笔出口 $1.24M · 55 笔2025-08进口 $422.8K · 27 笔出口 $683.7K · 40 笔2025-09进口 $1.05M · 35 笔出口 $381.2K · 33 笔2025-10进口 $1.56M · 30 笔出口 $430.2K · 38 笔2025-11进口 $1.51M · 32 笔出口 $541.5K · 43 笔2025-12进口 $1.34M · 52 笔出口 $1.26M · 59 笔2026-01进口 $1.32M · 39 笔出口 $2.37M · 86 笔2026-02进口 $738.9K · 27 笔出口 $1.76M · 44 笔2026-03进口 $1.05M · 30 笔出口 $3.58M · 92 笔2026-04进口 $2.55M · 34 笔出口 $1.99M · 56 笔2026-05进口 $760.6K · 31 笔出口 $1.37M · 38 笔2026-06进口 $697.8K · 16 笔出口 $909.4K · 42 笔2026-07进口 $728.4K · 32 笔出口 $792.9K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0801220430
企查查编码QVN20VKJ4T
成立日期2017-08-10
联系地址Nhà xưởng F4 thuộc lô đất CN9, CN10 phân khu phía Đông, khu công nghiệp Phú Thái, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIANYE OUTDOOR (VIỆT NAM)
企业英文名称TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng F4 thuộc lô đất CN9, CN10 phân khu phía Đông, khu công nghiệp Phú Thái, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Danh mục ngành, nghề kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục 4 của Luật Đầu tư 2014. Điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề quy định trên được quy định tại các luật, pháp lệnh, nghị định. Và được quy định trong điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话01256385866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本227.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
630622合成纤维帐篷
481910瓦楞纸箱
580790非织造标签
580632其他人造窄幅布
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
400700硫化橡胶绳

出口

HS 编码产品
630622合成纤维帐篷
630612合成纤维油布
391890塑料地板
590320聚氨酯纺织物
580632其他人造窄幅布
392690其他塑料制品
960720拉链零件
960719其他拉链
560750合成纤维绳
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国637$31.75M
越南516$11.69M
孟加拉国4$1.43M
泰国6$99.4K
韩国6$64.4K
意大利2$10.3K
爱尔兰6$2.7K
中国台湾7$1.7K
菲律宾2$564
中国香港2$461

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港381$12.24M
西班牙208$10.77M
俄罗斯110$7.35M
荷兰79$4.67M
法国81$4.08M
中国111$2.41M
比利时21$2.33M
加拿大30$2.28M
新西兰170$2.12M
澳大利亚434$2.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国764$38.74M聚氨酯纺织物、其他塑料制品
Tianye Outdoor (Hung Yen) Co., Ltd.越南39$2.56M合成纤维帐篷、其他塑料包装制品
76 Plastic Foam Joint Stock Co.越南25$1.30M其他塑料包装制品、其他车辆
Ningbo Daxie Development Zone Mugao Di Trading Co., Ltd.中国11$408.2K其他塑料制品、聚氨酯纺织物
Comefly Outdoor Co., Ltd.中国138$195.2K合成纤维帐篷、其他缝纫机零件
An Khang DMH Trading & Services Co., Ltd.越南35$61.2K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company越南29$17.4K其他印刷机零件、自粘塑料卷
Cong Ty TNHH San Xuat Thuong Mai Tong Hop Toan Cau越南10$11.9K瓦楞纸箱、未涂布卷纸
Global General Trading Production Co., Ltd.越南10$10.7K瓦楞纸箱、未涂布卷纸
Truong Hung Technical Service and Trading Co., Ltd.越南10$5.9K其他缝纫机零件、电热器具零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国1,948$55.43M合成纤维帐篷、瓦楞纸箱
Tianye Outdoor (Hung Yen) Co., Ltd.越南24$857.2K聚氨酯纺织物、塑料地板
Tan Duong Export Garment Co., Ltd.越南18$330.5K印刷标签、聚酯长丝织物
JULA AB瑞典3$191.1K其他塑料制品、男式合成夹克
METISON INC美国5$155.5K非办公金属家具、卧室木家具
Viet Thai Garment Export Joint Stock Company越南4$40.1K其他拉链、聚酯长丝织物
Nguyen Thi Minh越南2$888其他塑料废料、其他纸废料
Ardisam Inc.美国20$0金属框架座椅、非圆盘耙及中耕机
MOUNTAINSMITH LLC美国3$0其他塑纺箱盒、塑料纺织箱盒
EPICTRADE BRIDGES CO美国2$0非办公金属家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1,153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯纺织物Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-31其他人造窄幅布Comefly Outdoor Co., Ltd.中国$282
2026-07-30其他玻璃纤维Comefly Outdoor Co., Ltd.中国$195
2026-07-30其他玻璃纤维76 Plastic Foam Joint Stock Co.越南$10.8K
2026-07-30其他玻璃纤维76 Plastic Foam Joint Stock Co.越南$293
2026-07-30非织造标签Comefly Outdoor Co., Ltd.中国$112
2026-07-28智能卡Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.越南$143
2026-07-27瓦楞纸箱Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.越南$159
2026-07-27非玻璃化转印纸Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.越南$244
2026-07-27瓦楞纸箱Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.越南$243

出口(共 2,036)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30合成纤维帐篷MOUNTAINSMITH LLC美国$0
2026-09-16合成纤维帐篷INABA GLOBAL LLC美国$0
2026-08-11合成纤维帐篷CALVISTA ENTERPRISE INC美国$0
2026-08-04合成纤维帐篷INABA GLOBAL LLC美国$0
2026-07-30合成纤维帐篷Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国香港$78.4K
2026-07-29合成纤维帐篷Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国香港$30
2026-07-28合成纤维帐篷Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国香港$3.5K
2026-07-28合成纤维帐篷Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国香港$496
2026-07-28合成纤维帐篷Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国香港$18.0K
2026-07-28合成纤维帐篷Hong Kong Comefly Trading Co., Ltd.中国香港$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →