Global General Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tổng Hợp Toàn Cầu

0
进口笔数
301
出口笔数
$0
进口金额
$834.7K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0102890915
企查查编码QVNYFT5WEC
成立日期2008-08-27
联系地址Lô 8, Cụm công nghiệp Gia Cốc, thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL GENERAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 8, Cụm công nghiệp Gia Cốc, thôn Gia Cốc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ
电话+842436525425
邮箱toancaupp@gmail.com
传真02436525351
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480261未涂布卷纸
482390其他纸制品
480890其他纸及纸板
392190非泡沫塑料片
481920非瓦楞折叠盒
480530亚硫酸盐包装纸
480451牛皮纸≥225克
481099无机涂布纸
480100新闻纸57-65克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南301$834.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南65$470.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南39$125.0K合成纤维缝纫线、色织棉布
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南19$51.4K其他钢铁制品、氮
Bac Giang Matsuoka Co., Ltd.越南54$41.7K人造纤维无纺布70-150克、机织标签
Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd.越南35$35.9K其他窄幅织物、聚酯长丝织物
Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd.越南15$31.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dae Dong Vina Co., Ltd.越南33$25.8K瓦楞纸箱、非数控金属冲孔机
Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$10.7K聚氨酯纺织物、合成纤维帐篷
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南11$7.6K其他钢铁制品、塑料涂层织物
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南7$6.0K弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸及纸板CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$453
2026-04-27其他纸制品CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$317
2026-04-27非泡沫塑料片CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$1.6K
2026-04-23瓦楞纸箱BAC GIANG MATSUOKA CO LTD越南$178
2026-04-23瓦楞纸箱BAC GIANG MATSUOKA CO LTD越南$145
2026-04-23瓦楞纸箱BAC GIANG MATSUOKA CO LTD越南$700
2026-04-23瓦楞纸箱BAC GIANG MATSUOKA CO LTD越南$342
2026-04-13瓦楞纸箱BAC GIANG MATSUOKA CO LTD越南$570
2026-04-03瓦楞纸箱FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-03瓦楞纸箱FUJIKIN VIETNAM CO LTD越南$113

相关企业 · 同类产品

Global General Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →