Global General Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tổng Hợp Toàn Cầu
0
进口笔数
301
出口笔数
$0
进口金额
$834.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102890915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFT5WEC |
| 成立日期 | 2008-08-27 |
| 联系地址 | Lô 8, Cụm công nghiệp Gia Cốc, thôn Gia Cốc, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL GENERAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 8, Cụm công nghiệp Gia Cốc, thôn Gia Cốc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842436525425 |
| 邮箱 | toancaupp@gmail.com |
| 传真 | 02436525351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 301 | $834.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $470.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 39 | $125.0K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 19 | $51.4K | 其他钢铁制品、氮 |
| Bac Giang Matsuoka Co., Ltd. | 越南 | 54 | $41.7K | 人造纤维无纺布70-150克、机织标签 |
| Yotsuba Dress Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $35.9K | 其他窄幅织物、聚酯长丝织物 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 15 | $31.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dae Dong Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $25.8K | 瓦楞纸箱、非数控金属冲孔机 |
| Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 聚氨酯纺织物、合成纤维帐篷 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.6K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.0K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸及纸板 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $453 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $317 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $700 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-04-13 | 瓦楞纸箱 | BAC GIANG MATSUOKA CO LTD | 越南 | $570 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |