Dae Dong Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAE DONG VINA
- 邮箱131
134
进口笔数
30
出口笔数
$2.14M
进口金额
$167.3K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-04
最近出口
25
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500598399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YKUVBC |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đại Phúc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAE DONG VINA |
| 企业英文名称 | DAE DONG VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đại Phúc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84977882525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846694 | 机床零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 903031 | 万用表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.13M |
| 越南 | 67 | $542.2K |
| 韩国 | 50 | $469.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $157.3K |
| 韩国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $789.3K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
| Suzhou Taieda Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 7 | $766.7K | 非数控金属冲孔机、数控金属成形机 |
| Suzhou Jinma Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $305.6K | 非数控金属冲孔机、金属处理机械 |
| Han Viet Colorcom Co., Ltd. | 越南 | 11 | $85.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| Kunshan Little Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 金属处理机械、数控金属成形机 |
| Ssangyong Giyun | 韩国 | 24 | $37.2K | 非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器 |
| Global General Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 34 | $26.5K | 瓦楞纸箱、未涂布卷纸 |
| Automatic Control Sunkwang | 韩国 | 15 | $16.2K | 阀门龙头、其他光学测量仪 |
| B&G International Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 8 | $8.9K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Sejin Hydro Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.4K | 发动机泵、机床零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $87.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $26.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nguyen Thi Minh | 越南 | 2 | $20.8K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Hoang Gia Quan Commercial Environment Construction Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他塑料废料、不锈钢废料 |
| Leesang Engineering | 韩国 | 1 | $10.0K | 数控金属成形机 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 滚珠轴承 | Machine Korea | 韩国 | $306 |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | Machine Korea | 韩国 | $70 |
| 2026-06-17 | 传动轴及曲柄 | Machine Korea | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 通信设备 | 1080 Technology Joint Stock Company | 越南 | $383 |
| 2026-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Ssangyong Giyun | 韩国 | $40 |
| 2026-06-05 | 机床零件 | Ssangyong Giyun | 韩国 | $500 |
| 2026-06-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Ssangyong Giyun | 韩国 | $70 |
| 2026-05-28 | 瓦楞纸箱 | Global General Trading Production Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-05-28 | 瓦楞纸箱 | Global General Trading Production Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-05-28 | 瓦楞纸箱 | Global General Trading Production Co., Ltd. | 越南 | $65 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 传动轴及曲柄 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-05-03 | 传动轴及曲柄 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-04-10 | 其他塑料废料 | Hoang Gia Quan Commercial Environment Construction Joint Stock Co. | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 其他塑料废料 | Hoang Gia Quan Commercial Environment Construction Joint Stock Co. | 越南 | $2.9K |
| 2026-02-11 | 发动机泵 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $950 |
| 2026-02-04 | 发动机泵 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $950 |
| 2025-12-26 | 其他塑料废料 | Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 金属处理机械 | Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42.1K |
| 2025-12-01 | 金属处理机械 | Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42.1K |
| 2025-11-30 | 离合器联轴器 | Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |