Dae Dong Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAE DONG VINA

134
进口笔数
30
出口笔数
$2.14M
进口金额
$167.3K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-04
最近出口
25
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $354.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $599 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-04进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $354.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.8K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.2K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $248.4K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.1K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-11进口 $12.9K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-12进口 $35.7K · 4 笔出口 $86.8K · 3 笔2026-01进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $599 · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.0K · 3 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-04进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-11进口 $354.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.8K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $190.2K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $248.4K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.1K · 6 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $215.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-11进口 $12.9K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-12进口 $35.7K · 4 笔出口 $86.8K · 3 笔2026-01进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-05进口 $11.8K · 3 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500598399
企查查编码QVN2YKUVBC
成立日期2018-01-31
联系地址Tổ dân phố Đại Phúc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAE DONG VINA
企业英文名称DAE DONG VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đại Phúc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84977882525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
846249非数控金属冲孔机
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
848360离合器联轴器
392329非乙烯塑料袋
841330发动机泵
846694机床零件
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841330发动机泵
391590其他塑料废料
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
903031万用表
401693非泡沫橡胶密封件
741980其他铜制品
847981金属处理机械
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$1.13M
越南67$542.2K
韩国50$469.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$157.3K
韩国1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南10$789.3K蓄电池零件、车辆保险杠及零件
Suzhou Taieda Machine Tool Co., Ltd.中国7$766.7K非数控金属冲孔机、数控金属成形机
Suzhou Jinma Machinery Co., Ltd.中国4$305.6K非数控金属冲孔机、金属处理机械
Han Viet Colorcom Co., Ltd.越南11$85.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂
Kunshan Little Machinery Technology Co., Ltd.中国2$53.0K金属处理机械、数控金属成形机
Ssangyong Giyun韩国24$37.2K非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器
Global General Trading Production Co., Ltd.越南34$26.5K瓦楞纸箱、未涂布卷纸
Automatic Control Sunkwang韩国15$16.2K阀门龙头、其他光学测量仪
B&G International Vietnam Joint Stock Company越南8$8.9K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Sejin Hydro Co., Ltd.韩国3$7.4K发动机泵、机床零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南4$87.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南16$26.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nguyen Thi Minh越南2$20.8K其他塑料废料、其他纸废料
Hoang Gia Quan Commercial Environment Construction Joint Stock Co.越南2$10.1K其他塑料废料、不锈钢废料
Leesang Engineering韩国1$10.0K数控金属成形机
Nex Vina Co., Ltd.越南2$9.2K自粘塑料片、其他钢铁制品
Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.越南1$2.6K其他纸废料、其他塑料废料
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南2$1.2K涂层钢板、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17滚珠轴承Machine Korea韩国$306
2026-06-17非泡沫橡胶密封件Machine Korea韩国$70
2026-06-17传动轴及曲柄Machine Korea韩国$1.1K
2026-06-11通信设备1080 Technology Joint Stock Company越南$383
2026-06-05非泡沫橡胶密封件Ssangyong Giyun韩国$40
2026-06-05机床零件Ssangyong Giyun韩国$500
2026-06-05非泡沫橡胶密封件Ssangyong Giyun韩国$70
2026-05-28瓦楞纸箱Global General Trading Production Co., Ltd.越南$108
2026-05-28瓦楞纸箱Global General Trading Production Co., Ltd.越南$113
2026-05-28瓦楞纸箱Global General Trading Production Co., Ltd.越南$65

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04传动轴及曲柄Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$688
2026-05-03传动轴及曲柄Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$688
2026-04-10其他塑料废料Hoang Gia Quan Commercial Environment Construction Joint Stock Co.越南$2.9K
2026-04-10其他塑料废料Hoang Gia Quan Commercial Environment Construction Joint Stock Co.越南$2.9K
2026-02-11发动机泵Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$950
2026-02-04发动机泵Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南$950
2025-12-26其他塑料废料Sao Sang Bac Ninh Environmental Treatment Co., Ltd.越南$2.6K
2025-12-04金属处理机械Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南$42.1K
2025-12-01金属处理机械Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南$42.1K
2025-11-30离合器联轴器Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dae Dong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →