Hoang Gia Quan Commercial Environment Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY DựNG MôI TRườNG THươNG MạI HOàNG GIA QUâN
40
进口笔数
0
出口笔数
$178.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901447661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K7AXHV |
| 成立日期 | 2011-11-29 |
| 联系地址 | Xóm Kim Liên, Thị Trấn Quán Hành, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG GIA QUAN COMMERCIAL ENVIRONMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Kim Liên, Xã Nghi Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84383861038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $177.0K |
| 韩国 | 1 | $957 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $132.4K | 真空瓶及零件、不锈钢废料 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $29.6K | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料包装制品 |
| Dae Dong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 阀门龙头、发动机泵 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $957 | 未装壳扬声器、单个扬声器 |
| MPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $63 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他未硫化橡胶 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 韩国 | $478 |
| 2026-04-28 | 其他未硫化橡胶 | JINYOUNG G & T VIETNAM CO LTD | 韩国 | $478 |
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | XIONGTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.9K |
| 2026-04-15 | 其他塑料废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-15 | 其他塑料废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-15 | 其他塑料废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-15 | 其他纸废料 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |