An Khang DMH Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN KHANG DMH
0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$24.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801299014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM22QNV8 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Lô LK 0207, khu dân cư Lê Thanh Nghị, khu 9, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN KHANG DMH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LK 0207, khu dân cư Lê Thanh Nghị, khu 9, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84986809911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 853952 | LED灯 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $24.39M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 82 | $23.94M | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 25 | $185.2K | 其他塑料制品、编带 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $185.2K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $57.8K | 聚氨酯纺织物、合成纤维帐篷 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 16 | $26.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $924 | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd. | 2 | $151 | 其他无机化合物、其他墨水 |
近期贸易明细
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机零件 | TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $431 |
| 2026-04-28 | 牵引式空压机 | TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-28 | 非针叶木薄胶合板 | TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 钢铁钉及U形钉 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 金属办公设备 | ETRON VIETNAM TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $404 |