An Khang DMH Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AN KHANG DMH

0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$24.46M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801299014
企查查编码QVNM22QNV8
成立日期2019-10-02
联系地址Lô LK 0207, khu dân cư Lê Thanh Nghị, khu 9, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN KHANG DMH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LK 0207, khu dân cư Lê Thanh Nghị, khu 9, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84986809911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
611610塑胶涂层手套
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
631090纺织废料
853952LED灯
854449绝缘电线
902519非液体温度计
480300纤维素卫生纸卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南208$24.41M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南86$23.97M其他电子IC、8471机器零件
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南25$185.2K其他塑料制品、印刷版及石印石
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南25$185.2K造纸机械零件、瓦楞纸箱
Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd.越南35$61.2K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南16$26.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
UE Vietnam Co., Ltd.越南8$12.9K其他塑料制品、处理器及控制器
UE Vietnam Co., Ltd.越南8$12.7K其他塑料制品、其他纸制品
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$2.6K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd.越南1$924瓦楞纸板、其他纸制品
Tianye Outdoor (Viet Nam) Co., Ltd.2$151其他无机化合物、其他墨水

近期贸易明细

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30乙烯聚合物塑料Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$716
2026-06-30打字机色带Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$465
2026-06-30其他塑料制品Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$23
2026-06-30自粘塑料片Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$199
2026-06-30自粘塑料片Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$96
2026-06-30合成纤维手套Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$9
2026-06-30清洁用布Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$214
2026-06-30其他电路开关装置Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$249
2026-06-30纤维素卫生纸卷Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$613
2026-06-30其他纺织制品Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.—$19

相关企业 · 同类产品

An Khang DMH Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →